São Bernardo vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 1-2 Londrina tại Serie B, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: São Bernardo thắng 0, hòa 3, Londrina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Trọng tài
- L. Willers Lorenzatto
- Phong độ
- DDLWL São Bernardo
- DLDLW Londrina
- 10' 0-1 Caio César Rodrigues Souza · João Vitor de Souza Martins
- 16' ▲ Mário Sérgio Valerio ▼ Pará
- 43' Foguinho · Mário Sérgio Valerio 1-1
- 45' ▲ Joao Coni ▼ William Pottker
- HT1-1
- 46' Igor Ruan Sousa dos Santos
- 60' ▲ Léo Jabá ▼ Pedro Gabriel Pereira Lopes
- 60' ▲ Daniel Amorim ▼ Pedro Vitor Ferreira da Silva
- 65' Caio César Rodrigues Souza
- 68' ▲ Tárik Michel Kedes Boschetti ▼ Caio César Rodrigues Souza
- 68' ▲ Kaue Leonardo De Souza Prado ▼ Nino Paraíba
- 74' 1-2 Tárik Michel Kedes Boschetti
- 75' ▲ Lucas Eduardo·Lima da Silva ▼ Felipe Garcia
- 75' ▲ Fabrício Daniel ▼ Foguinho
- 82' ▲ Artur ▼ Heron
- 82' ▲ João Vitor ▼ Guilherme Maciel Dantas
- 89' Léo Jabá
- FT1-2
Thống kê
01⚑4
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm18
1Trúng đích7
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
397Chuyền bóng270
304Chuyền chính xác171
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 48 - 25 | +23 | 50 | |
| 2 | 28 | 30 - 17 | +13 | 50 | |
| 3 | 28 | 31 - 23 | +8 | 48 | |
| 4 | 27 | 39 - 30 | +9 | 47 | |
| 5 | 28 | 28 - 25 | +3 | 47 | |
| 6 | 28 | 36 - 26 | +10 | 46 | |
| 7 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 10 | 28 | 33 - 30 | +3 | 40 | |
| 11 | 28 | 27 - 22 | +5 | 40 | |
| 12 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 13 | 27 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 14 | 27 | 37 - 31 | +6 | 35 | |
| 15 | 28 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 16 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 27 | 32 - 39 | -7 | 25 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 27 | 16 - 56 | -40 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
17Ghi được8
19Thủng lưới15
1.42Bàn thắng mỗi trận0.73
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai4