São Bernardo vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 0-0 Londrina tại Serie C, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: São Bernardo thắng 0, hòa 3, Londrina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 4
- Phong độ
- LDDLW São Bernardo
- LDLDL Londrina
- 14' Emerson Santos
- 40' Hugo Sanches
- 45'+3 Sousa
- HT0-0
- 46' ▲ Sillas ▼ Pedro Felipe
- 60' ▲ Pablo Ruan ▼ Edson Carius
- 60' ▲ Thauan ▼ Henrique
- 65' Pablo Ruan
- 71' ▲ Kaua Jesus ▼ Felipe Azevedo
- 74' ▲ Dudu Miraima ▼ Foguinho
- 74' ▲ Felipe Garcia ▼ R. Bastos
- 74' ▲ M. Paredes ▼ Sousa
- 74' ▲ Vitinho ▼ Gustavo Franca
- 79' Joao Vitor
- 80' ▲ Cedric ▼ Joao Vitor
- 81' Rafael Forster
- 82' ▲ Arthur Henrique ▼ Para
- FT0-0
Đội hình
- 12Junior Oliveira
- 4Rafael Forster
- 3Helder Maciel
- 95Para ▼ 82'
- 35Foguinho ▼ 74'
- 20Emerson Santos
- 17Romisson
- 11Felipe Azevedo ▼ 71'
- 59Pedro Felipe ▼ 46'
- 21Hugo Sanches
- 32R. Bastos ▼ 74'
Dự bị 12
- 84Vanderlei
- 5Kadi Silva
- 6Arthur Henrique ▲ 82'
- 10Vitinho ▲ 74'
- 19Henry
- 22Leo Duarte
- 25Pedro Carrerette
- 26Dudu Miraima ▲ 74'
- 30Sillas ▲ 46'
- 33Kaua Jesus ▲ 71'
- 75J. Valencia
- 90Felipe Garcia ▲ 74'
- 1Luiz Daniel
- 4Wallace
- 2Joao Vitor ▼ 80'
- 3Yago Lincoln
- 6Mauricio Junior
- 5Alison
- 8Sousa ▼ 74'
- 9Edson Carius ▼ 60'
- 7Henrique ▼ 60'
- 10Gustavo Franca ▼ 74'
- 11Iago Teles
Dự bị 11
- 12Elzo Neto
- 13Guilherme Ferreira
- 14Cedric ▲ 80'
- 15Marco Antonio
- 16Rafael Soares
- 17Ze Breno
- 18M. Paredes ▲ 74'
- 19Pablo Ruan ▲ 60'
- 20Wellington
- 21Vitinho ▲ 74'
- 22Thauan ▲ 60'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 20 - 16 | +4 | 36 | |
| 3 | 19 | 25 - 7 | +18 | 36 | |
| 4 | 6 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 19 | 27 - 19 | +8 | 30 | |
| 5 | 19 | 19 - 15 | +4 | 30 | |
| 6 | 19 | 20 - 17 | +3 | 28 | |
| 7 | 19 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 8 | 19 | 15 - 15 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 22 | -1 | 26 | |
| 10 | 19 | 17 - 21 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 24 | -5 | 24 | |
| 13 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 14 | 19 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 15 | 19 | 16 - 19 | -3 | 23 | |
| 16 | 19 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 17 | 19 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 18 | 19 | 20 - 25 | -5 | 18 | |
| 19 | 19 | 7 - 22 | -15 | 14 | |
| 20 | 19 | 14 - 23 | -9 | 14 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
42Ghi được56
38Thủng lưới39
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai31