Athletic Club
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Vila Nova

Athletic Club vs Vila Nova

Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 5-0 Vila Nova tại Serie B, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 1, hòa 1, Vila Nova thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 26
Trọng tài
Rafael Rodrigo Klein, Brazil
Phong độ
LLWLW Athletic Club
WDWLW Vila Nova
  1. -5' Yarlen
  2. 19' Yago Santos · Kauan Rodrigues 1-0
  3. 32' André Luís
  4. 39' Nathan Camargo
  5. 40' Carlinhos 2-0
  6. 45' D. Vera · Carlinhos 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' Jota Yago Santos
  9. 46' Jonathan Costa Igor Carius
  10. 46' Ryan Everton Galdino
  11. 46' Dodo Nathan Camargo
  12. 63' Assis Kauan Lindes
  13. 63' W. Aponza Carlinhos
  14. 64' Dixon Vera
  15. 66' Bruninho D. Vera
  16. 72' Wilinton Aponzá
  17. 72' Tiago Pagnussat
  18. 74' W. Aponza11m 4-0
  19. 75' Rodrigo Marquinhos Gabriel
  20. 82' Gustavo Puskas Andre Luis
  21. 86' Philipe Sampaio Felipe Negrucci
  22. 88' Wilinton Aponzá
  23. 90' Bruninho · Kauan Rodrigues 5-0
  24. FT5-0

Đội hình

Athletic Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Souza Alex
  1. 1Luan Polli 7.5
  2. 22Diogo Batista 7.3
  3. 3Jhonatan Silva 7.2
  4. 4Belezi 7.9
  5. 23Enzo Santos 7.3
  6. 5Felipe Negrucci ▼ 86' 6.9
  7. 21D. Vera ▼ 66' 7.9
  8. 14Yago Santos ▼ 46' 7.5
  9. 17Kauan Rodrigues ⇢2 7.3
  10. 11Kauan Lindes ▼ 63' 6.7
  11. 9Carlinhos ▼ 63' 8.5

Dự bị 12

  1. 12Tony
  2. 13Philipe Sampaio ▲ 86' 6.6
  3. 6Marcelo Henrique
  4. 19J. Pool
  5. 10Gustavinho
  6. 8G. Cabezas
  7. 15Jota ▲ 46' 7.3
  8. 18Assis ▲ 63' 6.9
  9. 2Alexandre Pena
  10. 20W. Aponza ▲ 63' 6.9
  11. 7Bruninho ▲ 66' 8.2
  12. 16Yarlen
Vila Nova Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ferreira Guto
  1. 1Helton Leite 6.5
  2. 22Hayner 5.3
  3. 3Tiago Pagnussat 5.6
  4. 13Willian Formiga 5.9
  5. 16Igor Carius ▼ 46' 6.0
  6. 20Nathan Camargo ▼ 46' 6.3
  7. 8Willian Maranhao 6.5
  8. 10Marquinhos Gabriel ▼ 75' 6.3
  9. 17Everton Galdino ▼ 46' 6.3
  10. 7Andre Luis ▼ 82' 6.2
  11. 99Janderson 6.6

Dự bị 10

  1. 29Dalberson
  2. 4Jonathan Costa ▲ 46' 6.6
  3. 14Rodrigo ▲ 75' 6.6
  4. 33Bruno Xavier
  5. 21Higor Meritao
  6. 11Ryan ▲ 46'
  7. 18Enzo Bizzotto
  8. 31Dodo ▲ 46' 6.3
  9. 70Emerson Urso
  10. 9Gustavo Puskas ▲ 82' 6.5

Thống kê

032
221
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm12
11Trúng đích4
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
370Chuyền bóng510
309Chuyền chính xác435
84%Chính xác chuyền85%
2.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
27 30 - 15 +15 50
2
Novorizontino
27 47 - 24 +23 49
3
Vila Nova
27 39 - 30 +9 47
4
Fortaleza EC
27 30 - 22 +8 47
5
Criciuma
27 28 - 21 +7 47
6
Operario-PR
27 36 - 33 +3 43
7
Atletico Goianiense
27 32 - 26 +6 43
8
CRB
27 40 - 39 +1 42
9
Sport Recife
27 36 - 26 +10 41
10
Cuiaba
27 26 - 21 +5 39
11
Nautico Recife
27 32 - 30 +2 37
12
Athletic Club
27 31 - 30 +1 37
13
Goias
27 25 - 33 -8 36
14
São Bernardo
27 37 - 31 +6 35
15
Botafogo SP
27 30 - 32 -2 31
16
Ceara
27 28 - 35 -7 31
17
Avai
27 28 - 35 -7 29
18
Londrina
27 32 - 39 -7 25
19
America Mineiro
27 21 - 46 -25 17
20
Ponte Preta
27 16 - 56 -40 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu12
17Ghi được16
15Thủng lưới13
1.31Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu