Vila Nova vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 1-1 Athletic Club tại Serie B, 9 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 1, hòa 1, Athletic Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- WWDWL Vila Nova
- WLLLW Athletic Club
- 18' Sandry
- 29' Junior Todinho · Dodo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Miticov ▼ Nathan Melo
- 46' ▲ Luiz Filipe ▼ Joao Miguel
- 48' Elias Lira Nogueira Júnior
- 63' ▲ Welinton Torrao ▼ Douglas Pele
- 67' 1-1 R. Tavares · Welinton Torrao
- 68' Ronaldo Tavares
- 71' ▲ Wesley Gasolina ▼ Max
- 74' ▲ Gabriel Poveda ▼ Bruno Mendes
- 75' ▲ Andre Luis ▼ Junior Todinho
- 75' ▲ Vinicius Paiva ▼ Guilherme Parede
- 84' ▲ Enzo ▼ Igor Henrique
- 90'+9 Welinton
- 90'+5 Luiz Filipe
- 90'+1 David Braga
- 90' ▲ Jhonatan Silva ▼ Alex Nascimento
- 90' ▲ Neto Costa ▼ R. Tavares
- FT1-1
Đội hình
- 30Mauricio Kozlinski
- 2Elias
- 3Tiago Pagnussat
- 4Weverton
- 6Higor
- 27Igor Henrique▼ 84'
- 23Nathan Melo▼ 46'
- 29Junior Todinho▼ 75'
- 10Dodo
- 77Guilherme Parede▼ 75'
- 20Bruno Mendes▼ 74'
Dự bị 11
- 1Victor Hugo
- 7Andre Luis▲ 75'
- 9Gabriel Poveda▲ 74'
- 11Vinicius Paiva▲ 75'
- 13Pedro Romano
- 14Walisson Maia
- 15Miticov▲ 46'
- 17Gustavo Paje
- 18Enzo▲ 84'
- 22Thalys
- 33Bruno Xavier
- 31Adriel
- 2Douglas Pele▼ 63'
- 4Sidimar
- 44Alex Nascimento▼ 90'
- 84Rodrigo Gelado
- 20Joao Miguel▼ 46'
- 38Sandry
- 10David Braga
- 14Fabricio Isidoro
- 77Max▼ 71'
- 21R. Tavares▼ 90'
Dự bị 12
- 1Jefferson Luis
- 25Glauco
- 6Yuri
- 7Welinton Torrao▲ 63'
- 13Jhonatan Silva▲ 90'
- 19Neto Costa▲ 90'
- 23Luiz Filipe▲ 46'
- 28Kauan Lindes
- 43Marcelo Ajul
- 47Guilherme Cachoeira
- 52Wesley Gasolina▲ 71'
- 96Matheus Guilherme
Thống kê
01⚑5
⚑140
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
3Trúng đích2
7Chệch đích8
2Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
329Chuyền bóng435
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu52
61Ghi được66
56Thủng lưới71
1.03Bàn thắng mỗi trận1.27
25Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai31