Athletic Club vs Vila Nova
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 0-1 Vila Nova tại Serie B, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 1, hòa 1, Vila Nova thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WLLLW Athletic Club
- WWDWL Vila Nova
- 22' Elias Lira Nogueira Júnior
- 23' ▲ Welinton Torrao ▼ Matheus Guilherme
- 32' Douglas
- HT0-0
- 46' ▲ Dodo ▼ Diego Torres
- 56' ▲ Walisson Maia ▼ Tiago Pagnussat
- 63' ▲ Arilson ▼ Joao Vieira
- 63' ▲ Ruan Ribeiro ▼ Gabriel Poveda
- 70' ▲ Gustavo Paje ▼ Gabriel Silva
- 71' ▲ David Braga ▼ Ezequiel
- 71' ▲ Caick ▼ Max
- 76' ▲ Miticov ▼ Vinicius Paiva
- 82' Arilson
- 83' ▲ Lincoln ▼ Neto Costa
- 89' David Braga
- 90' 0-1 Dodo · Gustavo Paje
- FT0-1
Đội hình
- 1Jefferson Luis
- 2Douglas Pele
- 3Gabriel Ferreira
- 4Sidimar
- 84Rodrigo Gelado
- 37Amorim
- 5Diego Fumaca
- 18Matheus Guilherme▼ 23'
- 11Ezequiel▼ 71'
- 77Max▼ 71'
- 19Neto Costa▼ 83'
Dự bị 12
- 31Adriel
- 70Eduardo Freire
- 52Wesley Gasolina
- 16Alex Nascimento
- 6Yuri
- 38Sandry
- 8Andrey
- 10David Braga▲ 71'
- 7Welinton Torrao▲ 23'
- 9Lincoln▲ 83'
- 23Gustavao
- 20Caick▲ 71'
- 99Halls
- 2Elias
- 3Tiago Pagnussat▼ 56'
- 4Bernardo Schappo
- 13Willian Formiga
- 5Joao Vieira▼ 63'
- 7Vinicius Paiva▼ 76'
- 27Igor Henrique
- 10Diego Torres▼ 46'
- 19Gabriel Silva▼ 70'
- 9Gabriel Poveda▼ 63'
Dự bị 9
- 1Victor Hugo
- 6Igor Inocencio
- 8Ralf
- 11Dodo▲ 46'
- 14Walisson Maia▲ 56'
- 15Miticov▲ 76'
- 18Arilson▲ 63'
- 21Ruan Ribeiro▲ 63'
- 22Gustavo Paje▲ 70'
Thống kê
02⚑5
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
1Trúng đích6
6Chệch đích3
7Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
359Chuyền bóng378
80%Chính xác chuyền80%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu59
66Ghi được61
71Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai31