Fluminense Football Club vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 1-0 CR Vasco da Gama tại Serie A, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 5, hòa 1, CR Vasco da Gama thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Trọng tài
- D. Lacerda
- Phong độ
- WDWDW Fluminense Football Club
- LWWWL CR Vasco da Gama
- 9' Andrés Gómez
- 21' Juan Pablo Freytes
- 21' Daniel Fuzato
- 40' Paulo Henrique
- 45'+5 Ignácio da Silva Oliveira
- 45'+6 Hulk
- 45'+6 Yeferson Soteldo
- HT0-0
- 54' Facundo Colidio
- 58' ▲ Luciano Acosta ▼ Paulo Henrique Chagas de Lima
- 60' ▲ Adson ▼ Bruno Duarte Da Silva
- 61' Luciano Acosta · Yeferson Soteldo 1-0
- 74' ▲ Kevin Serna ▼ Yeferson Soteldo
- 74' ▲ Claudio Spinelli ▼ Tchê Tchê
- 74' ▲ Jose Luis Rodriguez ▼ Paulo Henrique
- 84' ▲ Ramon Rique Santos De Souza Barros ▼ Carlos Cuesta
- 84' ▲ Marino Hinestroza ▼ Adson
- 85' ▲ Guilherme Arana ▼ Hulk
- 85' ▲ Julio César Lima Fidelis ▼ Claudio Rodrigues Gomes
- FT1-0
Đội hình
- 1Fábio 7.3
- 23Guga 6.6
- 4Ignacio 6.2
- 29J. Millán 7.0
- 6Renê 6.4
- 16Nonato 6.7
- 8Martinelli 7.2
- 17A. Canobbio 6.8
- 10PH Ganso 6.9
- 30Y. Soteldo ⇢ ▼ 74' 7.0
- 7Hulk ▼ 85' 6.3
Dự bị 12
- 13Guilherme Arana ▲ 85' 6.5
- 14G. Cano
- 19R. Castillo
- 22J. Freytes
- 46Julio Fidelis ▲ 85' 6.5
- 94Otávio
- 21Igor Rabello
- 11J. Savarino
- 90K. Serna ▲ 74' 6.6
- 28Riquelme
- 98Vitor Eudes
- 32L. Acosta ⚽ ▲ 58' 8.0
- 1Léo Jardim 6.5
- 96Paulo Henrique ▼ 74' 5.9
- 46C. Cuesta ▼ 84' 6.6
- 30Robert Renan 6.9
- 6Lucas Piton 7.2
- 3Tchê Tchê ▼ 74' 6.6
- 5S. Sosa 7.0
- 23Thiago Mendes 7.2
- 9F. Colidio 6.5
- 19Bruno Duarte 6.4
- 11A. Gómez 5.7
Dự bị 12
- 88Cauan Barros
- 82Avellar
- 13Daniel Fuzato
- 7David
- 28Adson ▲ 60' 6.3
- 18M. Hinestroza ▲ 84' 6.8
- 17Nuno Moreira
- 2J. Rodríguez ▲ 74' 6.2
- 10J. Rojas
- 83Ramon Rique 6.3
- 77C. Spinelli ▲ 74' 6.7
- 43Lucas Freitas
Thống kê
04⚑6
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm15
4Trúng đích4
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
430Chuyền bóng512
356Chuyền chính xác446
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
14Trận đấu15
22Ghi được18
14Thủng lưới15
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai14