CR Vasco da Gama
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fluminense Football Club

CR Vasco da Gama vs Fluminense Football Club

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 0-0 Fluminense Football Club tại Copa Do Brasil, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 4, hòa 1, Fluminense Football Club thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Round of 16
Phong độ
LWWWL CR Vasco da Gama
WDWDW Fluminense Football Club
  1. 28' Luciano Acosta
  2. 30' Andrés Gómez
  3. HT0-0
  4. 46' J. Rojas Ramon Rique
  5. 53' Agustín Canobbio
  6. 69' Cauan Barros Jair
  7. 69' C. Spinelli David
  8. 69' Nonato L. Acosta
  9. 69' Y. Soteldo J. Savarino
  10. 69' K. Serna A. Canobbio
  11. 76' N. Moreira Adson
  12. 82' Hulk John Kennedy
  13. 88' Hércules
  14. 90'+4 Claudio Spinelli
  15. 90' J. Rodriguez A. Gomez
  16. FT0-0

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1Leo Jardim
  2. 96Paulo Henrique
  3. 46C. Cuesta
  4. 30Robert Renan
  5. 66Cuiabano
  6. 8Jair▼ 69'
  7. 3Tche Tche
  8. 28Adson▼ 76'
  9. 83Ramon Rique▼ 46'
  10. 11A. Gomez▼ 90'
  11. 7David▼ 69'

Dự bị 12

  1. 13Daniel Fuzato
  2. 2J. Rodriguez▲ 90'
  3. 6Lucas Piton
  4. 10J. Rojas▲ 46'
  5. 88Cauan Barros▲ 69'
  6. 43Lucas Freitas
  7. 17N. Moreira▲ 76'
  8. 20Brenner
  9. 77C. Spinelli▲ 69'
  10. 18M. Hinestroza
  11. 4A. Saldivia
  12. 60Joao Vitor
Fluminense Football Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Francisco Zubeldia Luis
  1. 1Fabio
  2. 23Guga
  3. 4Ignacio
  4. 21Igor Rabello
  5. 13Guilherme Arana
  6. 35Hercules
  7. 8Martinelli
  8. 17A. Canobbio▼ 69'
  9. 32L. Acosta▼ 69'
  10. 11J. Savarino▼ 69'
  11. 9John Kennedy▼ 82'

Dự bị 12

  1. 27Marcelo Pitaluga
  2. 7Hulk▲ 82'
  3. 10PH Ganso
  4. 2Samuel Xavier
  5. 25Alisson
  6. 16Nonato▲ 69'
  7. 94Otavio
  8. 14G. Cano
  9. 6Rene
  10. 30Y. Soteldo▲ 69'
  11. 90K. Serna▲ 69'
  12. 28Riquelme Felipe

Thống kê

022
330
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm12
1Trúng đích2
3Chệch đích5
3Bị chặn5
2Phạt góc3
0Việt vị3
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
427Chuyền bóng429
82%Chính xác chuyền83%

So sánh

15Trận đấu14
18Ghi được22
15Thủng lưới14
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu