Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 1-1 Fluminense Football Club tại Serie A, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 4, hòa 2, Fluminense Football Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Phong độ
- LLDWW Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- WDWDW Fluminense Football Club
- 12' Hércules
- 13' Guga
- 21' ▲ Rene ▼ Guilherme Arana
- HT0-0
- 62' Hulk
- 65' 0-1 Hulk11m
- 69' Thiago Silva
- 69' ▲ M. Braithwaite ▼ E. Noriega
- 69' ▲ Diego Caito ▼ C. Pavon
- 75' ▲ Nonato ▼ L. Acosta
- 75' ▲ G. Cano ▼ Hulk
- 77' Carlos Vinícius
- 78' ▲ J. Enamorado ▼ Tete
- 78' ▲ J. Cabral ▼ F. Amuzu
- 79' Agustín Canobbio
- 80' ▲ Pedro Gabriel ▼ Marlon
- 86' ▲ Y. Soteldo ▼ K. Serna
- 87' ▲ Ignacio ▼ Hercules
- 89' Diego Caito · J. Cabral 1-1
- 90'+2 Juan Nardoni
- FT1-1
Đội hình
- 12Gabriel Grando 6.9
- 7C. Pavon ▼ 69' 6.6
- 6Gustavo Martins 6.9
- 4Walter Kannemann 7.0
- 23Marlon ▼ 80' 7.0
- 19E. Noriega ▼ 69' 6.7
- 21Tete ▼ 78' 6.6
- 20M. Villasanti 6.9
- 5J. Nardoni 6.3
- 9F. Amuzu ▼ 78' 7.2
- 95Carlos Vinicius 6.3
Dự bị 12
- 24Thiago Beltrame
- 22M. Braithwaite ▲ 69' 6.3
- 17Dodi
- 99J. Enamorado ▲ 78' 6.3
- 30Matheus Nascimento
- 54Pedro Gabriel ▲ 80' 6.9
- 43Luis Eduardo
- 77J. Cabral ▲ 78' 6.9
- 3Wagner Leonardo
- 27Diego Caito ⚽ ▲ 69' 7.9
- 65Riquelme
- 37Gabriel Mec
- 1Fabio 7.6
- 23Guga 6.2
- 3Thiago Silva 6.9
- 22J. Freytes 6.9
- 13Guilherme Arana ▼ 21' 6.7
- 8Martinelli 6.6
- 35Hercules ▼ 87' 6.6
- 17A. Canobbio 6.2
- 32L. Acosta ▼ 75' 6.6
- 90K. Serna ▼ 86' 6.3
- 7Hulk ⚽ ▼ 75' 7.0
Dự bị 12
- 27Marcelo Pitaluga
- 10PH Ganso
- 2Samuel Xavier
- 16Nonato ▲ 75' 6.3
- 4Ignacio ▲ 87' 6.2
- 21Igor Rabello
- 46Julio Fidelis
- 94Otavio
- 14G. Cano ▲ 75' 6.3
- 6Rene ▲ 21' 6.2
- 30Y. Soteldo ▲ 86' 6.5
- 28Riquelme Felipe
Thống kê
02⚑9
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
5Trúng đích3
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
466Chuyền bóng476
406Chuyền chính xác416
87%Chính xác chuyền87%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
13Trận đấu14
17Ghi được22
16Thủng lưới14
1.31Bàn thắng mỗi trận1.57
2Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai18