Fluminense Football Club vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-1 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 3, hòa 2, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Phong độ
- WDWDW Fluminense Football Club
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 14' Thiago Silva · J. Arias 1-0
- 24' Jhon Arias
- 27' Dodi
- 28' J. Arias11m 2-0
- 30' Yeferson Soteldo
- 31' Kauã Elias
- 33' Samuel Xavier
- HT2-0
- 46' ▲ Gustavo Nunes ▼ C. Pavón
- 46' ▲ F. Cristaldo ▼ W. Kannemann
- 57' ▲ Lima ▼ K. Serna
- 63' ▲ Felipe Melo ▼ Thiago Santos
- 63' ▲ John Kennedy ▼ Kauã Elias
- 68' ▲ M. Monsalve ▼ Dodi
- 69' Guga
- 72' Jemerson
- 73' Ganso
- 76' 2-1 Gustavo Nunes
- 79' ▲ Nonato ▼ Martinelli
- 79' ▲ Esquerdinha ▼ Guga
- 83' ▲ M. Arezo ▼ M. Braithwaite
- 84' Jemerson
- 85' John Kennedy
- 90'+2 ▲ Nathan ▼ Y. Soteldo
- 120'+1 Ganso11mhỏng 11m
- 120'+2 2-2 Reinaldo11m
- 120'+3 Thiago Silva11m 3-2
- 120'+4 Nathan11mhỏng 11m
- 120'+5 John Kennedy11m 4-2
- 120'+6 4-3 M. Monsalve11m
- 120'+7 Lima11m 5-3
- 120'+8 F. Cristaldo11mhỏng 11m
- 120'+9 J. Arias11m 6-3
- FT2-1
Đội hình
- 1Fábio 7.5
- 2Samuel Xavier 6.2
- 3Thiago Silva ⚽ 8.3
- 29Thiago Santos ▼ 63' 7.0
- 23Guga ▼ 79' 7.2
- 7André 7.3
- 8Martinelli ▼ 79' 6.2
- 21J. Arias ⚽ ⇢ 8.9
- 10Ganso 6.9
- 90K. Serna ▼ 57' 6.9
- 19Kauã Elias ▼ 63' 6.7
Dự bị 12
- 45Lima ▲ 57' 6.6
- 30Felipe Melo ▲ 63' 6.3
- 9John Kennedy ▲ 63' 7.0
- 16Nonato ▲ 79' 6.7
- 53Esquerdinha ▲ 79' 6.6
- 98Vitor Eudes
- 80D. Terans
- 25Antônio Carlos
- 77Marquinhos
- 31F. Bernal
- 32Isaac
- 26Manoel
- 1A. Marchesín 6.6
- 53Gustavo Martins 6.9
- 28Jemerson 6.6
- 4W. Kannemann ▼ 46' 6.6
- 18João Pedro 6.5
- 20M. Villasanti 6.6
- 17Dodi ▼ 68' 6.5
- 6Reinaldo 6.9
- 21C. Pavón ▼ 46' 6.7
- 7Y. Soteldo ▼ 90' 6.9
- 22M. Braithwaite ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 39Gustavo Nunes ⚽ ▲ 46' 7.3
- 10F. Cristaldo ▲ 46' 6.2
- 11M. Monsalve ▲ 68' 7.0
- 9M. Arezo ▲ 83' 6.5
- 14Nathan ▲ 90'
- 2Fábio
- 46Zé Guilherme
- 35Ronald
- 36Natã
- 3Geromel
- 31Caíque
- 16A. Aravena
Thống kê
05⚑7
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
388Chuyền bóng349
336Chuyền chính xác280
87%Chính xác chuyền80%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 6 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 13 - 9 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 2 | 6 | 11 - 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 19 | -16 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
67Trận đấu66
73Ghi được90
68Thủng lưới73
1.09Bàn thắng mỗi trận1.36
25Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai49