Botafogo vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 1-0 Fluminense Football Club tại Serie A, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 8, hòa 1, Fluminense Football Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- WDWDW Fluminense Football Club
- 22' ▲ Manoel ▼ Felipe Melo
- 41' Tiquinho Soares
- 43' Marçal
- 45'+3 Víctor Cuesta
- HT0-0
- 46' ▲ L. Di Plácido ▼ Rafael
- 46' ▲ Lelê ▼ Gabriel Pirani
- 52' Lelê
- 67' ▲ Victor Sá ▼ Luis Henrique
- 74' ▲ Martinelli ▼ Lima
- 74' V. Cuesta · Tiquinho Soares 1-0
- 81' ▲ John Kennedy ▼ Samuel Xavier
- 84' ▲ Marlon Freitas ▼ Gabriel Pires
- 90'+3 Eduardo
- 90'+3 Nino
- 90'+4 ▲ Philipe Sampaio ▼ Eduardo
- FT1-0
Đội hình
- 12Lucas Perri
- 2Rafael▼ 46'
- 34Adryelson
- 15V. Cuesta
- 21Marçal
- 6Tchê Tchê
- 14Gabriel Pires▼ 84'
- 37Júnior Santos
- 33Eduardo▼ 90'
- 11Luis Henrique▼ 67'
- 9Tiquinho Soares
Dự bị 12
- 24L. Di Plácido▲ 46'
- 7Victor Sá▲ 67'
- 17Marlon Freitas▲ 84'
- 94Philipe Sampaio▲ 90'
- 75Raí
- 18Lucas Fernandes
- 16Hugo
- 52Igo Gabriel
- 39Janderson
- 22Douglas Borges
- 4L. Segovia
- 10Gustavo Sauer
- 1Fábio
- 2Samuel Xavier▼ 81'
- 33Nino
- 30Felipe Melo▼ 22'
- 23Guga
- 7André
- 45Lima▼ 74'
- 21J. Arias
- 10PH Ganso
- 20Gabriel Pirani▼ 46'
- 14G. Cano
Dự bị 12
- 26Manoel▲ 22'
- 99Lelê▲ 46'
- 8Martinelli▲ 74'
- 9John Kennedy▲ 81'
- 18Alan
- 22Pedro Rangel
- 28Arthur
- 37Giovanni Manson
- 32Isaac
- 53João Henrique
- 44David Braz
- 29Thiago Santos
Thống kê
04⚑7
⚑420
34%Kiểm soát bóng66%
21Dứt điểm3
7Trúng đích0
7Chệch đích2
7Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị1
24Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Cứu thua6
271Chuyền bóng538
79%Chính xác chuyền88%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
71Trận đấu72
113Ghi được115
62Thủng lưới74
1.59Bàn thắng mỗi trận1.6
30Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn32
59Hiệp hai68