Botafogo vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 1-1 Fluminense Football Club tại Serie A, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 8, hòa 1, Fluminense Football Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LLWLL Botafogo
- WDWDW Fluminense Football Club
- 44' Alex Telles 1-0
- HT1-0
- 54' Ignacio
- 58' 1-1 Ignacio · K. Serna
- 59' ▲ J. Barrera ▼ Kauan Toledo
- 60' ▲ Matheus Martins ▼ L. M. Villalba Jaume
- 68' N. Ferraresi
- 70' ▲ Paulinho ▼ Alex Telles
- 70' ▲ Hercules ▼ PH Ganso
- 70' ▲ A. Canobbio ▼ K. Serna
- 76' Nonato
- 77' Samuel Xavier
- 79' ▲ L. Acosta ▼ Y. Soteldo
- 79' ▲ J. Savarino ▼ Nonato
- 85' ▲ Danilo Pereira ▼ A. Montoro
- 85' ▲ L. E. Jales do Nascimento ▼
- 85' ▲ Hulk ▼ R. Castillo
- 90'+2 G. Justino
- 90'+4 Marcal
- 90'+5 Marcal
- FT1-1
Đội hình
- 17Warleson
- 2Vitinho
- 34G. Justino
- 5N. Ferraresi
- 13Alex Telles▼ 70'
- 6C. Medina
- 8Danilo Santos
- 77L. M. Villalba Jaume▼ 60'
- 10A. Montoro▼ 85'
- 59Kauan Toledo▼ 59'
- 19Arthur Cabral
Dự bị 12
- 12Gabriel Batista
- 29Paulinho▲ 70'
- 4M. Ponte
- 14J. Barrera▲ 59'
- 88Edenilson
- 21Marcal
- 9Danilo Pereira▲ 85'
- 91D. Andrade
- 33L. Monzon
- 11Matheus Martins▲ 60'
- 37K. Barria
- 79L. E. Jales do Nascimento▲ 85'
- 1Fabio
- 2Samuel Xavier
- 4Ignacio
- 44Jemmes
- 6Rene
- 94Otavio
- 16Nonato▼ 79'
- 30Y. Soteldo▼ 79'
- 10PH Ganso▼ 70'
- 90K. Serna▼ 70'
- 19R. Castillo▼ 85'
Dự bị 12
- 27Marcelo Pitaluga
- 7Hulk▲ 85'
- 32L. Acosta▲ 79'
- 23Guga
- 21Igor Rabello
- 8Martinelli
- 35Hercules▲ 70'
- 14G. Cano
- 11J. Savarino▲ 79'
- 13Guilherme Arana
- 17A. Canobbio▲ 70'
- 28Riquelme Felipe
Thống kê
04⚑7
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm14
7Trúng đích4
7Chệch đích5
6Bị chặn5
7Phạt góc7
0Việt vị1
16Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
324Chuyền bóng471
84%Chính xác chuyền87%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 26 | 27 - 25 | +2 | 35 | |
| 11 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 12 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 13 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 25 | 25 - 50 | -25 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
9Trận đấu14
8Ghi được22
15Thủng lưới14
0.89Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai18