Esporte Clube Vitória vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 0-2 CR Vasco da Gama tại Copa Do Brasil, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 2, hòa 0, CR Vasco da Gama thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Quarter-finals
- Phong độ
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- LWWWL CR Vasco da Gama
- HT0-0
- 51' Cacá
- 58' Cacá
- 61' ▲ Fabiano ▼ Matheusinho
- 61' ▲ Carlos Renê de Sousa Ferreira ▼ Diego Tarzia
- 66' ▲ Facundo Colidio ▼ Adson
- 72' ▲ David ▼ Claudio Spinelli
- 72' ▲ Tchê Tchê ▼ Ramon Rique Santos De Souza Barros
- 73' ▲ Marinho ▼ Cacá
- 76' Luan Cândido
- 78' Jose Luis Rodriguez
- 81' 0-1 Andrés Gómez · Carlos Cuesta
- 82' ▲ Osvaldo ▼ Walace
- 82' ▲ Edenilson ▼ Ramon
- 85' ▲ Lucas Freitas ▼ Lucas Piton
- 85' ▲ Marino Hinestroza ▼ Andrés Gómez
- 90'+7 0-2 Jose Luis Rodriguez · Facundo Colidio
- FT0-2
Đội hình
- 1Lucas Arcanjo 6.8
- 98Mateusinho 6.7
- 25Cacá ▼ 73' 6.6
- 36Luan Cândido 6.2
- 13Ramon ▼ 82' 5.7
- 15Walace ▼ 82' 5.9
- 88Zé Vitor 6.2
- 10Matheuzinho 5.8
- 33Erick 6.5
- 12D. Tarzia ▼ 61' 6.1
- 79Renato Kayzer 5.8
Dự bị 12
- 26Edenilson ▲ 82' 6.0
- 23Fabrício
- 40Hiago Fernandes Da Costa
- 11Osvaldo ▲ 82' 6.3
- 20Lucas Silva
- 7Marinho ▲ 73' 6.5
- 18Kauan
- 83Jamerson
- 71Yuri Sena
- 91Carlos Renê de Sousa Ferreira ▲ 61'
- 70Fabiano ▲ 61' 6.3
- 41Wendell Sacramento
- 1Léo Jardim 6.7
- 2J. Rodríguez ⚽ 7.8
- 46C. Cuesta ⇢ 7.5
- 30Robert Renan 6.6
- 6Lucas Piton ▼ 85' 6.9
- 83Ramon Rique 6.3
- 5S. Sosa 6.8
- 23Thiago Mendes 6.5
- 28Adson ▼ 66' 7.2
- 77C. Spinelli ▼ 72' 6.3
- 11A. Gómez ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 12
- 29Paulinho
- 82Avellar
- 80Bruno Andre
- 13Daniel Fuzato
- 9F. Colidio ▲ 66' 6.5
- 7David ▲ 72' 7.1
- 70Euder Galdino da Silva
- 18M. Hinestroza ▲ 85' 6.9
- 17Nuno Moreira
- 3Tchê Tchê ▲ 72' 6.8
- 43Lucas Freitas ▲ 85' 7.0
- 96Paulo Henrique
Thống kê
02⚑0
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm12
1Trúng đích5
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
0Phạt góc3
4Việt vị0
19Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
468Chuyền bóng287
368Chuyền chính xác190
So sánh
13Trận đấu15
8Ghi được18
17Thủng lưới15
0.62Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai14