Blooming vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Blooming 3-0 Aurora tại Primera División, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 5, hòa 1, Aurora thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Phong độ
- LDDLL Blooming
- WDDDW Aurora
- -5' Ronaldo Sánchez
- 17' G. Centella · R. Hinojosa 1-0
- 28' Alfredo Amarilla
- 45'+1 Alfredo Amarilla
- 45'+1 Alfredo Amarilla
- HT1-0
- 46' ▲ L. Barro ▼ M. Rangel
- 46' ▲ R. Ramallo ▼ H. Vaca
- 46' ▲ L. Viviani ▼ A. Flores
- 58' ▲ A. Terrazas ▼ S. Altamirano
- 60' M. Villarroel · R. Hinojosa 2-0
- 62' Julián Velázquez
- 67' Roberto Hinojosa
- 68' G. Centella · M. Abisab 3-0
- 70' Luis Barboza
- 72' Marc Enoumba
- 73' ▲ R. Spenhay ▼ M. Villarroel
- 73' ▲ A. Oliveros ▼ R. Hinojosa
- 76' Diego Barro
- 80' ▲ J. Gonzales ▼ M. Enoumba
- 80' ▲ C. Menacho ▼ J. Garces
- 86' Richard Spenhay
- 87' ▲ E. Alvarez ▼ J. Valverde
- 90'+3 Richard Spenhay
- 90'+3 Richard Spenhay
- FT3-0
Đội hình
- 1B. Uraezana 8.1
- 44M. Enoumba ▼ 80' 6.7
- 3J. Valverde ▼ 87' 7.5
- 22J. Vila 7.2
- 75M. Ocampo 7.2
- 19M. Abisab
- 8M. Villarroel ⚽ ▼ 73' 8.2
- 7M. Villarroel ▼ 73' 6.6
- 10R. Hinojosa ⇢2 ▼ 73' 8.1
- 88G. Centella
- 29J. Garces ▼ 80' 6.5
Dự bị 12
- 13J. Camacho
- 28E. Alvarez ▲ 87' 7.0
- 80D. Pacheco
- 6R. Spenhay ▲ 73' 6.0
- 33A. Oliveros ▲ 73' 6.8
- 20P. Loza
- 18J. Gonzales ▲ 80'
- 11C. Menacho ▲ 80' 6.5
- 4D. Duran
- 25R. Melgar
- 24E. Justiniano
- 79G. Cuasace
- 12R. Cordano 5.9
- 32S. Altamirano ▼ 58' 5.8
- 3L. Barboza 5.7
- 22J. Velazquez 5.7
- 21M. Ortiz 6.2
- 7H. Vaca ▼ 46' 6.1
- 27A. Flores ▼ 46' 5.9
- 5A. Amarilla 4.8
- 70J. Torrico 6.2
- 9M. Rangel ▼ 46' 6.8
- 19E. Sanchez 6.3
Dự bị 8
- 99M. Barba Cortez
- 16L. Barro ▲ 46' 5.6
- 14H. Sanchez
- 4I. Vidaurre
- 10R. Ramallo ▲ 46' 6.8
- 8L. Viviani ▲ 46' 6.4
- 69A. Terrazas ▲ 58' 6.6
- 93J. Pierola
Thống kê
14⚑2
⚑961
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc9
6Việt vị1
18Phạm lỗi19
4Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ2
5Cứu thua3
435Chuyền bóng358
368Chuyền chính xác281
85%Chính xác chuyền78%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
12Trận đấu12
11Ghi được16
18Thủng lưới18
0.92Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai8