Aurora
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Blooming

Aurora vs Blooming

Tỷ số chung cuộc: Aurora 4-1 Blooming tại Primera División, 13 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 4, hòa 1, Blooming thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Félix Capriles, Cochabamba
Phong độ
WDDDW Aurora
WLDDL Blooming
  1. 28' 0-1 M. Alaniz · M. Villarroel
  2. 38' Alonso Sánchez
  3. 40' R. Ramallo · A. Fernandez 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' R. Ballivian I. Huayhuata
  6. 46' G. Cadore G. Centella
  7. 51' Braulio Uraezaña
  8. 57' H. Sanchez · J. Torrico 2-1
  9. 69' G. Justiniano I. Vidaurre
  10. 69' J. Valverde M. Villarroel
  11. 69' M. Abisab S. Etchebarne
  12. 73' Matías Abisab
  13. 76' L. Viviani · J. Torrico 3-1
  14. 80' Rodrigo Ramallo
  15. 81' C. Menacho R. Spenhay
  16. 86' J. Terrazas D. Akologo
  17. 86' O. Vaca J. Torrico
  18. 89' L. Viviani · R. Ramallo 4-1
  19. 90'+3 Alfredo Amarilla
  20. 90'+2 Alan Terrazas
  21. 90'+2 Franco Posse
  22. 90'+2 Gabriel Valverde
  23. 90'+4 Wesley A. Fernandez
  24. FT4-1

Đội hình

Aurora Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Quiruchi
  1. 99D. Akologo▼ 86'
  2. 7I. Huayhuata▼ 46'
  3. 52H. Sanchez
  4. 16I. Vidaurre▼ 69'
  5. 12J. Torrico▼ 86'
  6. 5A. Amarilla
  7. 6C. Sejas
  8. 23A. Fernandez▼ 90'
  9. 69A. Terrazas
  10. 15L. Viviani
  11. 8R. Ramallo

Dự bị 12

  1. 1J. Terrazas▲ 86'
  2. 3O. Vaca▲ 86'
  3. 9O. Blanco
  4. 10J. Verdun
  5. 20A. Sanchez
  6. 21R. Ballivian▲ 46'
  7. 26D. Torrico
  8. 29Wesley▲ 90'
  9. 30M. Gonzales
  10. 33Fabinho
  11. 35G. Justiniano▲ 69'
  12. 50J. Michel
Blooming Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mauricio Ronald Soria Portillo
  1. 1B. Uraezana
  2. 44M. Enoumba
  3. 22R. Gomez Miranda
  4. 21S. Etchebarne▼ 69'
  5. 4D. Duran
  6. 32G. Centella▼ 46'
  7. 8M. Villarroel▼ 69'
  8. 6R. Spenhay▼ 81'
  9. 10G. Vadala
  10. 50M. Alaniz
  11. 9F. Posse

Dự bị 11

  1. 71G. Almada
  2. 5S. Severiche
  3. 3J. Valverde▲ 69'
  4. 14E. Justiniano
  5. 20C. Padilla
  6. 23A. Pacheco
  7. 25M. Abisab▲ 69'
  8. 26C. Romero
  9. 27C. Menacho▲ 81'
  10. 40G. Cadore▲ 46'
  11. 2M. Cabral

Thống kê

043
1230
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm12
8Trúng đích2
8Chệch đích6
3Bị chặn4
3Phạt góc12
1Việt vị2
13Phạm lỗi3
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
306Chuyền bóng305
74%Chính xác chuyền77%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu62
88Ghi được112
109Thủng lưới106
1.66Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn45
43Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu