Blooming
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aurora

Blooming vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Blooming 2-1 Aurora tại Primera División, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 5, hòa 1, Aurora thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 29
Phong độ
WLDDL Blooming
WDDDW Aurora
  1. -5' Saul Severiche
  2. 26' Rodrigo Ramallo
  3. 42' César Romero
  4. 45'+4 Carlos Sejas
  5. HT0-0
  6. 46' Alfredo Amarilla
  7. 46' M. A. Becerra M. Cabral
  8. 46' L. Chavez D. Duran
  9. 52' C. Romero · G. Vadala 1-0
  10. 57' G. Vadala11m 2-0
  11. 58' Guido Vadalá
  12. 60' O. Blanco A. Terrazas
  13. 60' A. Flores C. Sejas
  14. 67' Guido Vadalá
  15. 69' Richet Gomez
  16. 70' 2-1 O. Blanco11m
  17. 74' Wesley A. Fernandez
  18. 74' J. Michel L. Viviani
  19. 79' Jair Torrico
  20. 84' Jhosep Michel
  21. 90' Roberto Melgar Simoes
  22. 90' R. Melgar G. Vadala
  23. FT2-1

Đội hình

Blooming Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mauricio Soria
  1. 1B. Uraezana
  2. 2M. Cabral▼ 46'
  3. 3J. Valverde
  4. 22R. Gomez Miranda
  5. 26C. Romero
  6. 32G. Centella
  7. 25M. Abisab
  8. 6R. Spenhay
  9. 4D. Duran▼ 46'
  10. 10G. Vadala▼ 90'
  11. 27C. Menacho

Dự bị 12

  1. 71G. Almada
  2. 24M. A. Becerra▲ 46'
  3. 40G. Cadore
  4. 38L. Chavez▲ 46'
  5. 39B. Escalante
  6. 52M. Ferreira
  7. 18J. Gonzales
  8. 14E. Justiniano
  9. 34R. Melgar▲ 90'
  10. 37S. Perez
  11. 5S. Severiche
  12. 30H. Suarez
Aurora Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Quiruchi
  1. 1J. Terrazas
  2. 21R. Ballivian
  3. 26D. Torrico
  4. 52H. Sanchez
  5. 12J. Torrico
  6. 69A. Terrazas▼ 60'
  7. 5A. Amarilla
  8. 6C. Sejas▼ 60'
  9. 23A. Fernandez▼ 74'
  10. 8R. Ramallo
  11. 15L. Viviani▼ 74'

Dự bị 9

  1. 14B. Aranibar
  2. 86M. Barba Cortez
  3. 9O. Blanco▲ 60'
  4. 29Wesley▲ 74'
  5. 22S. Rojas
  6. 27A. Flores▲ 60'
  7. 35G. Justiniano
  8. 55J. Michel▲ 74'
  9. 4E. Troncoso Caiti

Thống kê

145
032
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm5
6Trúng đích2
10Chệch đích2
1Bị chặn1
5Phạt góc0
3Việt vị1
9Phạm lỗi23
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ2
1Cứu thua4
326Chuyền bóng233
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu53
112Ghi được88
106Thủng lưới109
1.81Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới7
45Trên 2.5 bàn40
58Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu