St. Truiden vs RAAL La Louvière
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 4-0 RAAL La Louvière tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 3, hòa 0, RAAL La Louvière thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
- Trọng tài
- Bert Verbeke, Netherlands
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- LLDLW RAAL La Louvière
- 9' Mustapha Isah
- 13' Ilias Sebaoui
- 41' R. Merlen · K. Matsuzawa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Janssens ▼ S. Taniguchi
- 54' R. Vanwesemael · R. Merlen 2-0
- 59' ▲ N. Gillot ▼ T. Lutonda
- 60' ▲ A. Tajaouart ▼ E. Filet
- 61' Shaquil Delos
- 73' S. Bazdar · A. Sissako 3-0
- 74' ▲ J. Pupe ▼ R. Vanwesemael
- 74' ▲ N. Ishiwatari ▼ R. Araki
- 74' ▲ M. Kovacs ▼ S. Delos
- 74' ▲ L. Rousseau ▼ M. Isah
- 78' S. Bazdar · A. Sissako 4-0
- 80' ▲ N. Mbuku ▼ I. Sebaoui
- 84' ▲ O. Diouf ▼ S. Bazdar
- FT4-0
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.9
- 60R. Vanwesemael ⚽ ▼ 74' 8.3
- 5S. Taniguchi ▼ 46' 7.7
- 26V. Musliu 7.5
- 3T. Hata 7.2
- 8A. Sissako ⇢ 8.6
- 14R. Merlen ⚽ ⇢ 9.0
- 38K. Matsuzawa ⇢2 7.7
- 71R. Araki ▼ 74' 7.2
- 10I. Sebaoui ▼ 80' 6.4
- 9S. Bazdar ⚽2 ▼ 84' 9.4
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 33A. Diriken
- 27J. Mbambi
- 23J. Pupe ▲ 74' 7.0
- 18N. Ishiwatari ▲ 74' 6.9
- 22W. Janssens ▲ 46' 7.8
- 11N. Mbuku ▲ 80' 6.5
- 99S. Shinkawa
- 77O. Diouf ▲ 84' 6.5
- 21M. Peano 5.9
- 44M. Boukamir 5.6
- 33P. Nkoa 6.2
- 99Y. Okou 5.4
- 18S. Delos ▼ 74' 5.7
- 29M. Courcoul 6.0
- 48I. Coulibaly 6.2
- 5T. Lutonda ▼ 59' 6.1
- 30Z. Gruber 6.3
- 9E. Filet ▼ 60' 6.5
- 11M. Isah ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 91T. Radelet
- 22S. Gourville
- 4W. Faye
- 3N. Gillot ▲ 59' 5.6
- 23J. Ito
- 7M. Kovacs ▲ 74' 5.8
- 10M. Wade
- 78A. Tajaouart ▲ 60' 5.8
- 90L. Rousseau ▲ 74' 6.3
Thống kê
01⚑12
⚑520
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm9
7Trúng đích1
9Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
12Phạt góc5
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
693Chuyền bóng255
616Chuyền chính xác180
89%Chính xác chuyền71%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
14Trận đấu12
22Ghi được14
19Thủng lưới19
1.57Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai8