St. Truiden
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RAAL La Louvière

St. Truiden vs RAAL La Louvière

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 2-1 RAAL La Louvière tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 3, hòa 0, RAAL La Louvière thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Phong độ
LWLWL St. Truiden
LLDLW RAAL La Louvière
  1. 20' R. Vanwesemael · A. Ferrari 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Jordi Liongola
  4. 57' K. Goto A. Ferrari
  5. 61' S. Sidibe J. Liongola
  6. 61' O. Maes M. Pau
  7. 70' 1-1 O. Mendy · W. Faye
  8. 72' S. Taniguchi L. Patris
  9. 72' R. Merlen I. Sebaoui
  10. 80' Visar Musliu
  11. 84' T. Epailly O. Mendy
  12. 86' Owen Maes
  13. 87' K. Matsuzawa R. Vanwesemael
  14. 90' K. Goto · R. Yamamoto 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 16L. Kokubo 8.6
  2. 19L. Patris ▼ 72' 6.3
  3. 20R. Van Helden 7.9
  4. 26V. Musliu 7.3
  5. 3T. Hata 7.0
  6. 6R. Yamamoto 7.3
  7. 8A. Sissako 6.2
  8. 60R. Vanwesemael ▼ 87' 7.5
  9. 13R. Ito 7.6
  10. 10I. Sebaoui ▼ 72' 6.9
  11. 9A. Ferrari ▼ 57' 6.7

Dự bị 9

  1. 21M. Lendfers
  2. 5S. Taniguchi ▲ 72' 6.6
  3. 14R. Merlen ▲ 72' 6.9
  4. 18S. Jukleroed
  5. 22W. Janssens
  6. 31I. Benachour
  7. 33A. Diriken
  8. 38K. Matsuzawa ▲ 87' 6.9
  9. 42K. Goto ▲ 57' 7.3
RAAL La Louvière Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Frederic Taquin
  1. 21M. Peano 7.6
  2. 11J. Liongola ▼ 61' 6.9
  3. 4W. Faye 6.9
  4. 13M. Maisonneuve 7.3
  5. 25D. Lamego 6.9
  6. 5T. Lutonda 6.5
  7. 10M. Pau ▼ 61' 7.0
  8. 15S. Lahssaini 6.9
  9. 23J. Ito 6.9
  10. 9M. Guindo 6.3
  11. 29O. Mendy ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 1C. De Schrevel
  2. 3N. Gillot
  3. 6A. Beka Beka
  4. 12T. Epailly ▲ 84' 6.3
  5. 19D. Benavides
  6. 26M. Riou
  7. 51S. Sidibe ▲ 61' 6.5
  8. 98O. Maes ▲ 61' 6.5
  9. 99Y. Okou

Thống kê

014
520
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm10
7Trúng đích5
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc5
4Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
528Chuyền bóng330
437Chuyền chính xác248
83%Chính xác chuyền75%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu40
80Ghi được41
55Thủng lưới54
1.63Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu