FC Dynamo Brest vs FC BATE Borisov
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 1-0 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 5, hòa 0, FC BATE Borisov thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
- Phong độ
- WLDLW FC Dynamo Brest
- WDWLL FC BATE Borisov
- 30' Aleksei Lavrik
- 45' ▲ Vladislav Lyakh ▼ Denis Levitskiy
- HT0-0
- 62' ▲ Denis Grechikho ▼ Zarko Popovic
- 62' ▲ Lozhkin Vladzislau ▼ Dusan Bakic
- 71' ▲ vladislav yatskevich ▼ yaroslav khramtsevich
- 76' vladislav yatskevich
- 80' Roman Yuzepchuk · Vladislav Lyakh 1-0
- 86' ▲ D. Kovalevich ▼ Egor Kortsov
- 88' ▲ ales sakhonchik ▼ Maksim Sakuta
- 90'+1 ▲ Maksim·Kovel ▼ Roman Yuzepchuk
- 90'+4 Lozhkin Vladzislau
- FT1-0
Đội hình
- 35I. Malashchitskiy
- 77R. Yuzepchuk ▼ 90'
- 3K. Glushchenkov
- 18N. Stepanov
- 55A. Lavrik
- 11D. Levitskiy ▼ 45'
- 99I. Zenkov
- 4Ž. Popović ▼ 62'
- 44A. Butarevich
- 24E. Kortsov ▼ 86'
- 7D. Bakić ▼ 62'
Dự bị 7
- 42N. Burak
- 19D. Grechikho ▲ 62'
- 88D. Kovalevich ▲ 86'
- 5M. Kovel ▲ 90'
- 25V. Lozhkin
- 23V. Lyakh ▲ 45'
- 21A. Nechaev
- 35A. Skopets
- 17Y. Kovalev
- 28I. Mikhnyuk
- 33Artem Rakhmanov
- 5M. Sakuta ▼ 88'
- 7V. Angban
- 55K. Kaplenko
- 13Y. Khramtsevich ▼ 71'
- 26V. Varaksa
- 25N. Neskoromny
- 37E. Puerto
Dự bị 10
- 6H. Moussakhanian
- 16D. Sokol
- 18P. Kolosovskiy
- 23N. Bochko
- 88P. Dubovskiy
- 30T. Gagloev
- 52E. Kress
- 47A. Sakhonchik ▲ 88'
- 24V. Yatskevich ▲ 71'
- 42A. Zhurin
Thống kê
02⚑2
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm4
2Trúng đích2
6Chệch đích2
0Bị chặn0
2Phạt góc2
0Việt vị0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 15 | +19 | 42 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 33 - 21 | +12 | 34 | |
| 6 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 7 | 20 | 23 - 19 | +4 | 31 | |
| 8 | 21 | 29 - 26 | +3 | 31 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 21 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 20 | 14 - 23 | -9 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
9Trận đấu10
19Ghi được7
9Thủng lưới12
2.11Bàn thắng mỗi trận0.7
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai6