FC BATE Borisov
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Dynamo Brest

FC BATE Borisov vs FC Dynamo Brest

Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 4-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 5, hòa 0, FC Dynamo Brest thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
Sân vận động
Borisov Arena, Borisov
Trọng tài
D. Dolya
Phong độ
WDWLL FC BATE Borisov
WLDLW FC Dynamo Brest
  1. 43' M. Bordachev 1-0
  2. 45'+3 D. Bessmertny 2-0
  3. 45'+5 A. Shumanskiy 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' K. Tsepenkov M. Artemchuk
  6. 46' S. Lynko E. Yudchits
  7. 54' Jakov Filipović
  8. 57' V. Shcherbo I. Kolpachuk
  9. 63' I. Vasilevich A. Shumanskiy
  10. 69' A. Shestyuk C. Kouadio
  11. 74' Y. Oreshkevich V. Sotnikov
  12. 75' N. Nekrasov D. Nechaev
  13. 80' S. Dragun 4-0
  14. 81' S. Sazonchik S. Dragun
  15. 83' D. Dostanić V. Gromyko
  16. 83' G. Opamoye D. Lesnyak
  17. 85' 4-1 A. Shestyuk
  18. FT4-1

Đội hình

FC BATE Borisov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Alshevskiy
  1. 35A. Kudravets
  2. 21M. Bordachev
  3. 32J. Filipović
  4. 17D. Nechaev ▼ 75'
  5. 8S. Dragun ▼ 81'
  6. 23V. Gromyko ▼ 83'
  7. 19D. Bessmertny
  8. 27V. Sotnikov ▼ 74'
  9. 15V. Bocherov
  10. 26N. Milić
  11. 99A. Shumanskiy ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 9I. Vasilevich ▲ 63'
  2. 29Y. Oreshkevich ▲ 74'
  3. 7N. Nekrasov ▲ 75'
  4. 14S. Sazonchik ▲ 81'
  5. 10D. Dostanić ▲ 83'
  6. 5S. Bane
  7. 51V. Dergachev
  8. 89A. Frantsuzov
  9. 96V. Melko
  10. 97T. Sharkovskiy
FC Dynamo Brest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Prokopyuk
  1. 16M. Kozakevich
  2. 59I. Kolpachuk ▼ 57'
  3. 22A. Shemruk
  4. 32V. Yasyukevich
  5. 99E. Yudchits ▼ 46'
  6. 4M. Garananga
  7. 23E. Olekhnovich
  8. 90D. Lesnyak ▼ 83'
  9. 62M. Gordeychuk
  10. 11C. Kouadio ▼ 69'
  11. 9M. Artemchuk ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 8K. Tsepenkov ▲ 46'
  2. 89S. Lynko ▲ 46'
  3. 18V. Shcherbo ▲ 57'
  4. 10A. Shestyuk ▲ 69'
  5. 6G. Opamoye ▲ 83'
  6. 5D. Miroshnikov
  7. 20M. Kovalchuk
  8. 35G. Tretyak
  9. 44V. Krivitskiy
  10. 66I. Bogdanovich

Thống kê

01
00

So sánh

42Trận đấu35
68Ghi được38
35Thủng lưới52
1.62Bàn thắng mỗi trận1.09
20Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu