FC Dynamo Brest
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC BATE Borisov

FC Dynamo Brest vs FC BATE Borisov

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 0-3 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 5, hòa 0, FC BATE Borisov thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
Sân vận động
Stadyen DASK Brestski, Brest
Trọng tài
D. Dolya
Phong độ
WLDLW FC Dynamo Brest
WDWLL FC BATE Borisov
  1. 15' Vadim Milyutin
  2. 15' 0-1 A. Filipović
  3. 25' 0-2 D. Bessmertny
  4. 35' Jakov Filipović
  5. HT0-2
  6. 51' Alexandr Bulychev
  7. 55' E. Kozel A. Bulychev
  8. 55' 0-3 W. Willumsson
  9. 59' S. Sazonchik W. Willumsson
  10. 61' Sergey Lynko
  11. 65' N. Nekrasov V. Malkevich
  12. 67' K. Tsepenkov S. Lynko
  13. 70' M. Volodko A. Filipović
  14. 74' M. Kovalchuk D. Ivan
  15. 76' Y. Camara V. Bocherov
  16. 77' Maksim Volodjko
  17. 82' S. Bane J. Filipović
  18. FT0-3

Đội hình

FC Dynamo Brest
  1. 16M. Kozakevich
  2. 59I. Kolpachuk
  3. 22A. Shemruk
  4. 99E. Yudchits
  5. 88V. Milyutin
  6. 4M. Garananga
  7. 95D. Ivan ▼ 74'
  8. 7A. Bulychev ▼ 55'
  9. 29Y. Oreshkevich
  10. 71D. Pavlov
  11. 89S. Lynko ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 91E. Kozel ▲ 55'
  2. 8K. Tsepenkov ▲ 67'
  3. 20M. Kovalchuk ▲ 74'
  4. 17A. Sedko
  5. 18V. Shcherbo
  6. 30R. Syamuk
  7. 42V. Sugak
  8. 44V. Krivitskiy
  9. 72P. Satsuk
FC BATE Borisov Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: A. Mikhaylov
  1. 35A. Kudravets
  2. 21M. Bordachev
  3. 4A. Filipović ▼ 70'
  4. 32J. Filipović ▼ 82'
  5. 44V. Malkevich ▼ 65'
  6. 17D. Nechaev
  7. 8S. Dragun
  8. 23V. Gromyko
  9. 19D. Bessmertny
  10. 18W. Willumsson ▼ 59'
  11. 15V. Bocherov ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 14S. Sazonchik ▲ 59'
  2. 7N. Nekrasov ▲ 65'
  3. 92M. Volodko ▲ 70'
  4. 6Y. Camara ▲ 76'
  5. 5S. Bane ▲ 82'
  6. 9I. Vasilevich
  7. 22A. Nosko
  8. 51V. Dergachev
  9. 89A. Frantsuzov
  10. 99A. Shumanskiy

Thống kê

035
520
5Phạt góc5
3Thẻ vàng2

So sánh

35Trận đấu42
38Ghi được68
52Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu