ML Vitebsk vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: ML Vitebsk 0-0 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ML Vitebsk thắng 1, hòa 2, FC Dinamo Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
- Phong độ
- DWDDD ML Vitebsk
- LLWDL FC Dinamo Minsk
- 45'+1 vladislav kalinin
- 45'+1 Aleksandar Mesarovic
- HT0-0
- 61' ▲ M. Mohammadi ▼ I. Moskalenchik
- 64' ▲ G. Alykulov ▼ K. Vardanyan
- 64' ▲ V. Poloz ▼ A. Zhechko
- 68' ▲ S. Gnaka ▼ A. Mesarovic
- 68' ▲ Y. Skibskiy ▼ S. Balanovich
- 70' ▲ M. Shvetsov ▼ G. Gurban
- 81' Vladislav Poloz
- 83' ▲ T. Ivanov ▼ A. Kontsevoy
- 84' Maksim Shvetsov
- 90'+2 Filipp Sokolinskiy
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Pavlyuchenko
- 23S. Balanovich ▼ 68'
- 20Z. Volkov
- 6K. Gomanov
- 45I. Moskalenchik ▼ 61'
- 27A. Mesarovic ▼ 68'
- 15V. Bocherov
- 55V. Gromyko
- 80A. Kontsevoy ▼ 83'
- 9B. Diabate
- 12R. Bosic
Dự bị 10
- 46D. Kotau
- 3N. Baranok
- 5M. Mohammadi ▲ 61'
- 4O. Abdullahi
- 8S. Gnaka ▲ 68'
- 22Y. Skibskiy ▲ 68'
- 18V. Zhuk
- 99M. Bulanov
- 10D. Cleonise
- 7T. Ivanov ▲ 83'
- 47A. Kudravets
- 44G. Gurban ▼ 70'
- 12A. Ivanov
- 26V. Kalinin
- 25A. Toure
- 8A. Selyava
- 23A. Zhechko ▼ 64'
- 42F. Abdullahi
- 30M. Djimet
- 10K. Vardanyan ▼ 64'
- 7E. Malashevich
Dự bị 9
- 1I. Shimakovich
- 2M. Dubatovka
- 3M. Shvetsov ▲ 70'
- 24A. Vakulich
- 11G. Alykulov ▲ 64'
- 5D. Dushevskiy
- 13V. Poloz ▲ 64'
- 19R. Guibero
- 9A. Lutskovich
Thống kê
02⚑7
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
1Trúng đích1
2Chệch đích2
7Phạt góc7
0Việt vị2
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 36 - 16 | +20 | 45 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 4 | 22 | 34 - 21 | +13 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 36 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 16 - 25 | -9 | 18 | |
| 14 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 19 - 54 | -35 | 11 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
12Trận đấu12
14Ghi được14
10Thủng lưới9
1.17Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai7