FC Dinamo Minsk vs ML Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 1-1 ML Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 3, hòa 2, ML Vitebsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 30
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- WDWDD ML Vitebsk
- 40' A. Vakulich · N. Demchenko 1-0
- 45' 1-1 G. Zherdev · A. Nosko
- HT1-1
- 46' ▲ O. Abdullahi ▼ A. Nosko
- 55' ▲ I. Bakhar ▼ K. Vardanyan
- 57' ▲ O. Nikiforenko ▼ G. Zherdev
- 63' S. Karpovich
- 65' A. Mesarovic
- 67' ▲ Juninho ▼ A. Mesarovic
- 75' ▲ A. Denisyuk ▼ N. Demchenko
- 78' ▲ D. Galyata ▼ N. Glushkov
- 78' ▲ D. Antilevskiy ▼ A. Eldarushev
- 87' ▲ Pedro Igor ▼ M. Djimet
- 90'+2 Z. Volkov
- FT1-1
Đội hình
- 22I. Konovalov
- 6M. Myakish
- 67R. Begunov
- 33F. Ibrahim
- 7E. Malashevich
- 88N. Demchenko▼ 75'
- 42F. Abdullahi
- 18D. Grechikho
- 24A. Vakulich
- 11M. Djimet▼ 87'
- 10K. Vardanyan▼ 55'
Dự bị 10
- 17I. Bakhar▲ 55'
- 49A. Denisyuk▲ 75'
- 4A. Gavrilovich
- 9Vitinho
- 37V. Krolik
- 19D. Podstrelov
- 21E. Shevchenko
- 13I. Shimakovich
- 99K. Tsepenkov
- 25Pedro Igor▲ 87'
- 1P. Pavlyuchenko
- 23S. Balanovich
- 20Z. Volkov
- 3N. Baranok
- 66S. Karpovich
- 27A. Mesarovic▼ 67'
- 2A. Nosko▼ 46'
- 14R. Lisakovich
- 9G. Zherdev▼ 57'
- 22A. Eldarushev▼ 78'
- 21N. Glushkov▼ 78'
Dự bị 10
- 30P. Shcherbachenya
- 70Juninho▲ 67'
- 88E. Bozhko
- 55N. Bykov
- 17D. Galyata▲ 78'
- 10O. Nikiforenko▲ 57'
- 4O. Abdullahi▲ 46'
- 8S. Rusak
- 90D. Antilevskiy▲ 78'
- 13A. Zaleskiy
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu39
72Ghi được78
42Thủng lưới26
1.5Bàn thắng mỗi trận2
18Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai42