FC Vitebsk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neman

FC Vitebsk vs Neman

Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 1-0 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 3, hòa 1, Neman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
Phong độ
WLWWL FC Vitebsk
LWWWD Neman
  1. HT0-0
  2. 46' A. Vasiljev I. Sadovnichiy
  3. 61' M. Kravtsov D. Spataru
  4. 62' D. Girs V. Tonkevich
  5. 65' R. Teverov E. Krasnov
  6. 65' M. Zgomba R. Minaev
  7. 66' D. Pesnyak A. Anufriev
  8. 71' Maksim Kuntsevich
  9. 74' A. Suchkov P. Savitskiy
  10. 78' V. Anikeev E. Novykh
  11. 81' Vlad Anikeev
  12. 84' I. Kirko Y. Pantya
  13. 89' Daniil Pesnyak
  14. 90' M. Zgomba · D. Pesnyak 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

FC Vitebsk Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sergey Gurenko
  1. 50N. Goylo
  2. 17E. Novykh▼ 78'
  3. 15M. Kuntsevich
  4. 30M. Bashilov
  5. 22S. Egorov
  6. 6K. Rodionov
  7. 8A. Anufriev▼ 66'
  8. 7R. Lisovskiy
  9. 20E. Krasnov▼ 65'
  10. 10Y. Protasov
  11. 77R. Minaev▼ 65'

Dự bị 10

  1. 1I. Novichkov
  2. 9R. Teverov▲ 65'
  3. 23V. Pulkach
  4. 21A. Burnos
  5. 18V. Anikeev▲ 78'
  6. 24I. Kravchenko
  7. 86M. Zgomba▲ 65'
  8. 88D. Pesnyak▲ 66'
  9. 66A. Radin
  10. 69G. Minkevich
Neman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Igor Kovalevich
  1. 16N. Matysyuk
  2. 14S. Jimoh
  3. 2V. Tonkevich▼ 62'
  4. 20I. Sadovnichiy▼ 46'
  5. 8Y. Pantya▼ 84'
  6. 15O. Evdokimov
  7. 47M. Kozlov
  8. 88P. Savitskiy▼ 74'
  9. 33D. Spataru▼ 61'
  10. 10R. Lisakovich
  11. 9S. Pushnyakov

Dự bị 9

  1. 1A. Malievskiy
  2. 4A. Vasiljev▲ 46'
  3. 22I. Kirko▲ 84'
  4. 17A. Suchkov▲ 74'
  5. 18M. Kravtsov▲ 61'
  6. 24A. Yakimov
  7. 30A. Ednach
  8. 6A. Nazarenko
  9. 55D. Girs▲ 62'

Thống kê

034
600
35%Kiểm soát bóng65%
2Trúng đích1
1Chệch đích1
4Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Isloch Minsk R. 1-0
20 34 - 14 +20 44
2
ML Vitebsk
19 36 - 15 +21 40
3
FC Dinamo Minsk
19 35 - 15 +20 40
4
FC Gomel
21 30 - 16 +14 36
5
FC Vitebsk
21 21 - 20 +1 32
6
FC Dynamo Brest
20 32 - 21 +11 31
7
Neman
20 23 - 19 +4 31
8
FC Minsk
21 29 - 26 +3 31
9
Torpedo Zhodino
20 28 - 22 +6 27
10
Slavia Mozyr
20 23 - 24 -1 25
11
Baranovichi
21 24 - 36 -12 24
12
Arsenal 0-1
21 22 - 36 -14 21
13
FC BATE Borisov
19 14 - 22 -8 17
14
Belshina
20 19 - 35 -16 17
15
FC Dnepr Mogilev
21 17 - 31 -14 15
16
FC Naftan Novopolotsk
21 17 - 52 -35 10
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga

So sánh

9Trận đấu8
13Ghi được13
7Thủng lưới8
1.44Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu