Neman vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: Neman 3-1 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Neman thắng 3, hòa 1, FC Vitebsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- WLWWL FC Vitebsk
- HT0-0
- 46' ▲ I. Kontsevoy ▼ E. Zubovich
- 46' ▲ B. Levchenko ▼ Y. Pavlyukovets
- 61' S. Pushnyakov · B. Levchenko 1-0
- 64' Y. Klochkov · B. Levchenko 2-0
- 66' ▲ D. Girs ▼ E. Magloire
- 66' ▲ R. Teverov ▼ E. Krasnov
- 72' ▲ E. Novykh ▼ Y. Skibskiy
- 72' ▲ R. Lisovskiy ▼ A. Ksenofontov
- 76' ▲ A. Devyaten ▼ Y. Klochkov
- 78' ▲ Z. Chervyakov ▼ S. Tikhonovskiy
- 80' ▲ M. Kravtsov ▼ K. Kuchinskiy
- 81' M. Kravtsov · A. Devyaten 3-0
- 83' 3-1 R. Teverov · D. Girs
- 84' ▲ V. Ahmedi ▼ A. Nazarenko
- 90'+4 Valon Ahmedi
- 90'+2 Dmitriy Radikovskiy
- FT3-1
Đội hình
- 12M. Belov
- 19K. Kuchinskiy ▼ 80'
- 9S. Pushnyakov
- 47M. Kozlov
- 20I. Sadovnichiy
- 15O. Evdokimov
- 6A. Nazarenko ▼ 84'
- 7Y. Klochkov ▼ 76'
- 32Y. Pavlyukovets ▼ 46'
- 17E. Zubovich ▼ 46'
- 24A. Yakimov
Dự bị 9
- 30V. Ahmedi ▲ 84'
- 11Y. Gavrilov
- 44I. Kontsevoy ▲ 46'
- 1A. Malievskiy
- 8Y. Pantya
- 18M. Kravtsov ▲ 80'
- 22N. Robak
- 28B. Levchenko ▲ 46'
- 59A. Devyaten ▲ 76'
- 1D. Gushchenko
- 22S. Egorov
- 30M. Bashilov
- 53M. Kuntsevich
- 24E. Magloire ▼ 66'
- 23N. Naumov
- 18Y. Skibskiy ▼ 72'
- 20E. Krasnov ▼ 66'
- 80A. Ksenofontov ▼ 72'
- 37D. Radikovskiy
- 26S. Tikhonovskiy ▼ 78'
Dự bị 9
- 12D. Kharitonov
- 14Z. Chervyakov ▲ 78'
- 88D. Pesnyak
- 27E. Novykh ▲ 72'
- 3V. Zhumaev
- 7R. Lisovskiy ▲ 72'
- 55D. Girs ▲ 66'
- 9R. Teverov ▲ 66'
- 19N. Vekhtev
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu35
66Ghi được44
46Thủng lưới47
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai25