FC Vitebsk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neman

FC Vitebsk vs Neman

Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 0-0 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 3, hòa 1, Neman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
Phong độ
WLWWL FC Vitebsk
WLWWW Neman
  1. 18' Mikhail Bashilov
  2. 40' Evgeniy Novykh
  3. HT0-0
  4. 46' P. Savitskiy A. Yakimov
  5. 59' I. Ngoma A. Suchkov
  6. 59' M. Kravtsov E. Zubovich
  7. 61' R. Teverov A. Ksenofontov
  8. 64' Y. Skibskiy Y. Makushinsky
  9. 64' E. Krasnov R. Lisovskiy
  10. 78' D. Girs S. Tikhonovskiy
  11. 78' M. Kuntsevich D. Radikovskiy
  12. 81' Y. Pavlyukovets L. Gweth
  13. 85' Artur Nazarenko
  14. 90' Isaac Ngoma
  15. FT0-0

Đội hình

FC Vitebsk
  1. 1D. Gushchenko
  2. 27E. Novykh
  3. 23N. Naumov
  4. 22S. Egorov
  5. 3V. Zhumaev
  6. 33Y. Makushinsky▼ 64'
  7. 26S. Tikhonovskiy▼ 78'
  8. 30M. Bashilov
  9. 80A. Ksenofontov▼ 61'
  10. 7R. Lisovskiy▼ 64'
  11. 37D. Radikovskiy▼ 78'

Dự bị 10

  1. 14Z. Chervyakov
  2. 10K. Leonovich
  3. 18Y. Skibskiy▲ 64'
  4. 39D. Girs▲ 78'
  5. 9R. Teverov▲ 61'
  6. 15M. Kuntsevich▲ 78'
  7. 20E. Krasnov▲ 64'
  8. 12D. Kharitonov
  9. 77M. Osipov
  10. 88D. Pesnyak
Neman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Igor Kovalevich
  1. 12M. Belov
  2. 19K. Kuchinskiy
  3. 20I. Sadovnichiy
  4. 5E. Parkhomenko
  5. 8Y. Pantya
  6. 24A. Yakimov▼ 46'
  7. 6A. Nazarenko
  8. 15O. Evdokimov
  9. 17E. Zubovich▼ 59'
  10. 71A. Suchkov▼ 59'
  11. 10L. Gweth▼ 81'

Dự bị 8

  1. 33I. Ngoma▲ 59'
  2. 27A. Shamurzaev
  3. 88P. Savitskiy▲ 46'
  4. 46A. Legchilin
  5. 11Y. Gavrilov
  6. 1A. Malievskiy
  7. 32Y. Pavlyukovets▲ 81'
  8. 18M. Kravtsov▲ 59'

Thống kê

02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu46
44Ghi được66
47Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu