FC Gomel vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 0-1 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 4, hòa 2, FC Vitebsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- LWWLD FC Vitebsk
- 13' 0-1 M. Kuntsevich · E. Krasnov
- HT0-1
- 60' ▲ P. Pashevich ▼ K. Leonovich
- 64' ▲ R. Teverov ▼ A. Anufriev
- 64' ▲ D. Pesnyak ▼ E. Krasnov
- 65' ▲ M. Zgomba ▼ R. Minaev
- 66' Igor Zayats
- 66' Ruslan Teverov
- 67' Igor Zayats
- 67' Igor Zayats
- 71' Dmitriy Lisakovich
- 73' ▲ A. Gavrilovich ▼ V. Sotnikov
- 73' ▲ D. Laptev ▼ R. Adeola
- 76' Kirill Rodionov
- 78' ▲ S. Tikhonovskiy ▼ R. Lisovskiy
- 80' ▲ E. Barsukov ▼ D. Lisakovich
- FT0-1
Đội hình
- 49A. Karatai
- 43D. Shaykhtdinov
- 16I. Zayats
- 17V. Martinkevich
- 90G. Kukushkin
- 33V. Sotnikov ▼ 73'
- 19D. Silinskiy
- 13D. Lisakovich ▼ 80'
- 9K. Leonovich ▼ 60'
- 11T. Simanenka
- 7R. Adeola ▼ 73'
Dự bị 9
- 44S. Kleshchuk
- 3S. Matveychik
- 4A. Gavrilovich ▲ 73'
- 5G. Protasenya
- 8E. Barsukov ▲ 80'
- 10D. Laptev ▲ 73'
- 14P. Pashevich ▲ 60'
- 22D. Emeljanov
- 30E. Troyakov
- 50N. Goylo
- 15M. Kuntsevich
- 6K. Rodionov
- 30M. Bashilov
- 22S. Egorov
- 20E. Krasnov ▼ 64'
- 17E. Novykh
- 7R. Lisovskiy ▼ 78'
- 8A. Anufriev ▼ 64'
- 10Y. Protasov
- 77R. Minaev ▼ 65'
Dự bị 9
- 1I. Novichkov
- 9R. Teverov ▲ 64'
- 18V. Anikeev
- 23V. Pulkach
- 24I. Kravchenko
- 26S. Tikhonovskiy ▲ 78'
- 66A. Radin
- 86M. Zgomba ▲ 65'
- 88D. Pesnyak ▲ 64'
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 15 | +19 | 42 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 33 - 21 | +12 | 34 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 21 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 20 | 14 - 23 | -9 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
9Trận đấu10
14Ghi được14
8Thủng lưới8
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9