FC Gomel vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 0-0 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 4, hòa 2, FC Vitebsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadyen Central'ny, Gomel
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- WLWWL FC Vitebsk
- HT0-0
- 46' ▲ E. Krasnov ▼ K. Vardanyan
- 56' Dmitri Girs
- 64' ▲ R. Davyskiba ▼ A. Antilevskiy
- 64' ▲ A. Nurymbet ▼ T. Pukhov
- 72' ▲ D. Kozlovskiy ▼ I. Grishchenko
- 85' ▲ V. Tkachenko ▼ R. Lisovskiy
- 86' ▲ Z. Chervyakov ▼ R. Teverov
- 90'+1 ▲ K. Ermakovich ▼ V. Yatskevich
- FT0-0
Đội hình
- 44S. Kleshchuk
- 91P. Nazarenko
- 16I. Zayats
- 72I. Rashchenya
- 17V. Yatskevich ▼ 90'
- 54F. Akın
- 2A. Rylach
- 21A. Antilevskiy ▼ 64'
- 9I. Grishchenko ▼ 72'
- 7T. Pukhov ▼ 64'
- 11R. Effaghe
Dự bị 7
- 14R. Davyskiba ▲ 64'
- 77A. Nurymbet ▲ 64'
- 20D. Kozlovskiy ▲ 72'
- 27K. Ermakovich ▲ 90'
- 1A. Nechaev
- 3S. Matveychik
- 30E. Troyakov
- 12D. Kharitonov
- 27E. Novykh
- 23N. Naumov
- 22S. Egorov
- 8Y. Mosesov
- 30M. Bashilov
- 55D. Girs
- 7R. Lisovskiy ▼ 85'
- 2E. Guletskiy
- 9R. Teverov ▼ 86'
- 10K. Vardanyan ▼ 46'
Dự bị 7
- 20E. Krasnov ▲ 46'
- 25V. Tkachenko ▲ 85'
- 14Z. Chervyakov ▲ 86'
- 15V. Anikeev
- 19N. Vekhtev
- 70M. Sapriko
- 53M. Kuntsevich
Thống kê
00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
59Ghi được45
46Thủng lưới35
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai18