FC Gomel
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vitebsk

FC Gomel vs FC Vitebsk

Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 1-0 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 4, hòa 2, FC Vitebsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
Phong độ
LWDWW FC Gomel
WLWWL FC Vitebsk
  1. 8' Yan Skibsky
  2. 24' Timofey Simanenka
  3. 39' Vadim Martinkevich
  4. HT0-0
  5. 62' A. Antilevskiy E. Barsukov
  6. 69' V. Gorbachik R. Teverov
  7. 72' A. Savitskiy D. Laptev
  8. 74' Georgiy Kukushkin
  9. 75' R. Lisovskiy S. Tikhonovskiy
  10. 84' A. Antilevskiy · R. Adeola 1-0
  11. 85' D. Pesnyak E. Krasnov
  12. 85' V. Zhumaev Y. Skibskiy
  13. 87' D. Emelyanov R. Adeola
  14. FT1-0

Đội hình

FC Gomel Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andrey Gorovtsov
  1. 44S. Kleshchuk
  2. 90G. Kukushkin
  3. 33Y. Chagovets
  4. 15A. Shemruk
  5. 8E. Barsukov ▼ 62'
  6. 19D. Silinsky
  7. 13I. Aleksievich
  8. 2V. Martinkevich
  9. 10D. Laptev ▼ 72'
  10. 11T. Simanenka
  11. 14R. Adeola ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 56S. Loskutov
  2. 63A. Waddou
  3. 21A. Antilevskiy ▲ 62'
  4. 1A. Nechaev
  5. 99D. Emelyanov ▲ 87'
  6. 77A. Savitskiy ▲ 72'
  7. 7N. Mayorov
  8. 3S. Matveychik
FC Vitebsk
  1. 1D. Gushchenko
  2. 27E. Novykh
  3. 22S. Egorov
  4. 23N. Naumov
  5. 39D. Girs
  6. 20E. Krasnov ▼ 85'
  7. 26S. Tikhonovskiy ▼ 75'
  8. 18Y. Skibskiy ▼ 85'
  9. 14Z. Chervyakov
  10. 9R. Teverov ▼ 69'
  11. 15M. Kuntsevich

Dự bị 9

  1. 28K. Yankovskiy
  2. 4V. Gorbachik ▲ 69'
  3. 37D. Radikovskiy
  4. 80A. Ksenofontov
  5. 60I. Novichkov
  6. 88D. Pesnyak ▲ 85'
  7. 3V. Zhumaev ▲ 85'
  8. 7R. Lisovskiy ▲ 75'
  9. 5E. Magloire

Thống kê

03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
43Ghi được44
44Thủng lưới47
1.16Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu