FC Gomel vs Neman
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 1-1 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 4, Neman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- LWWWD Neman
- 22' 0-1 O. Evdokimov · S. Pushnyakov
- 34' K. Danilin · D. Lisakovich 1-1
- 37' D. Silinskiy
- 38' D. Lisakovich
- HT1-1
- 58' ▲ R. Adeola ▼ K. Leonovich
- 64' ▲ P. Savitskiy ▼ A. Dayneko
- 67' ▲ D. Emeljanov ▼ D. Lisakovich
- 67' ▲ V. Martinkevich ▼ D. Shaykhtdinov
- 69' ▲ M. Kravtsov ▼ S. Pushnyakov
- 80' ▲ A. Gavrilovich ▼ P. Pashevich
- 81' ▲ D. Kovalevich ▼ T. Simanenka
- 87' ▲ G. Borubaev ▼ D. Spataru
- FT1-1
Đội hình
- 49A. Karatai
- 43D. Shaykhtdinov▼ 67'
- 16I. Zayats
- 90G. Kukushkin
- 14P. Pashevich▼ 80'
- 23K. Danilin
- 13D. Lisakovich▼ 67'
- 19D. Silinskiy
- 9K. Leonovich▼ 58'
- 33V. Sotnikov
- 11T. Simanenka▼ 81'
Dự bị 9
- 8E. Barsukov
- 22D. Emeljanov▲ 67'
- 4A. Gavrilovich▲ 80'
- 44S. Kleshchuk
- 21D. Kovalevich▲ 81'
- 17V. Martinkevich▲ 67'
- 3S. Matveychik
- 30E. Troyakov
- 7R. Adeola▲ 58'
- 35K. Veydyger
- 2V. Tonkevich
- 20I. Sadovnichiy
- 22I. Kirko
- 8Y. Pantya
- 15O. Evdokimov
- 6A. Nazarenko
- 47M. Kozlov
- 33D. Spataru▼ 87'
- 19A. Dayneko▼ 64'
- 9S. Pushnyakov▼ 69'
Dự bị 10
- 16N. Matysyuk
- 50A. Shalashnikov
- 4A. Vasiljev
- 10G. Borubaev▲ 87'
- 30A. Ednach
- 32Y. Pavlyukovets
- 88P. Savitskiy▲ 64'
- 24A. Yakimov
- 23T. Yormie
- 18M. Kravtsov▲ 69'
Thống kê
02⚑3
⚑1000
51%Kiểm soát bóng49%
3Dứt điểm6
2Trúng đích1
1Chệch đích5
0Bị chặn0
3Phạt góc10
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 14 | +19 | 41 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 23 - 19 | +4 | 31 | |
| 7 | 20 | 32 - 21 | +11 | 31 | |
| 8 | 21 | 29 - 26 | +3 | 31 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 20 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 13 | 19 | 14 - 22 | -8 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
9Trận đấu8
14Ghi được13
8Thủng lưới8
1.56Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9