Neman vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Neman 0-1 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Neman thắng 2, hòa 4, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- LWDWW FC Gomel
- HT0-0
- 46' ▲ I. Ngoma ▼ A. Nazarenko
- 46' ▲ A. Suchkov ▼ A. Mazurich
- 46' ▲ Y. Klochkov ▼ P. Savitskiy
- 65' ▲ Fernando Neto ▼ K. Cheburakov
- 69' 0-1 Fernando Neto · A. Butko
- 73' ▲ V. Yatskevich ▼ D. Borodin
- 73' ▲ E. Barsukov ▼ V. Martinkevich
- 74' ▲ E. Zubovich ▼
- 79' ▲ K. Kuchinskiy ▼ Y. Pavlyukovets
- 84' ▲ R. Davyskiba ▼ I. Aleksievich
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Belov
- 32Y. Pavlyukovets▼ 79'
- 20I. Sadovnichiy
- 5E. Parkhomenko
- 27A. Shamurzaev
- 24A. Yakimov
- 6A. Nazarenko▼ 46'
- 21A. Mazurich▼ 46'
- 9S. Pushnyakov
- 88P. Savitskiy▼ 46'
- 10L. Gweth
Dự bị 9
- 33I. Ngoma▲ 46'
- 71A. Suchkov▲ 46'
- 19K. Kuchinskiy▲ 79'
- 7Y. Klochkov▲ 46'
- 46A. Legchilin
- 17E. Zubovich▲ 74'
- 1A. Malievskiy
- 50A. Shalashnikov
- 22N. Robak
- 44S. Kleshchuk
- 15A. Shemruk
- 16I. Zayats
- 19S. Fofana
- 33Y. Chagovets
- 2V. Martinkevich▼ 73'
- 13I. Aleksievich▼ 84'
- 20L. Aliu
- 10D. Borodin▼ 73'
- 11A. Butko
- 70K. Cheburakov▼ 65'
Dự bị 9
- 23A. Potapenko
- 25P. E. Ange S.
- 90G. Kukushkin
- 1A. Nechaev
- 14R. Davyskiba▲ 84'
- 17V. Yatskevich▲ 73'
- 8E. Barsukov▲ 73'
- 7Fernando Neto▲ 65'
- 3S. Matveychik
Thống kê
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu37
66Ghi được43
46Thủng lưới44
1.43Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai24