Neman vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Neman 1-1 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Neman thắng 2, hòa 4, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- LWDWW FC Gomel
- 12' 0-1 R. Effaghe
- 40' ▲ A. Antilevskiy ▼ I. Grishchenko
- 45' Egor Parkhomenko
- HT0-1
- 46' ▲ G. Alykulov ▼ I. Kukharchik
- 46' ▲ E. Zubovich ▼ I. Costrov
- 46' ▲ I. Sadovnichiy ▼ A. Lavrik
- 60' Andrey Rylach
- 67' ▲ K. Ermakovich ▼ A. Potapenko
- 70' Andrey Rylach
- 70' Andrey Rylach
- 76' ▲ A. Yakimov ▼ O. Evdokimov
- 83' P. Savitskiy 1-1
- 86' ▲ K. Shevchenko ▼ A. Antilevskiy
- 88' Sergei Matveychik
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Belov
- 33S. Karpovich
- 55A. Lavrik ▼ 46'
- 5E. Parkhomenko
- 8Y. Pantea
- 9I. Costrov ▼ 46'
- 47M. Kozlov
- 15O. Evdokimov ▼ 76'
- 7L. Gweth
- 11I. Kukharchik ▼ 46'
- 88P. Savitskiy
Dự bị 9
- 10G. Alykulov ▲ 46'
- 17E. Zubovich ▲ 46'
- 20I. Sadovnichiy ▲ 46'
- 24A. Yakimov ▲ 76'
- 1A. Malievskiy
- 4A. Vasilyev
- 13A. Dayneko
- 32Y. Pavlyukovets
- 90V. Kosmynin
- 44S. Kleshchuk
- 72I. Rashchenya
- 3S. Matveychik
- 30E. Troyakov
- 14R. Davyskiba
- 2A. Rylach
- 10A. Potapenko ▼ 67'
- 17V. Yatskevich
- 9I. Grishchenko ▼ 40'
- 11R. Effaghe
- 99F. Abdullahi
Dự bị 7
- 21A. Antilevskiy ▲ 40'
- 27K. Ermakovich ▲ 67'
- 22K. Shevchenko ▲ 86'
- 1A. Nechaev
- 16I. Zayats
- 23M. Drozdov
- 91N. Nekrasov
Thống kê
01
31
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu44
77Ghi được59
36Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận1.34
29Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai30