FC Red Bull Salzburg vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 2-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 4, hòa 1, SK Rapid Wien thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
- Phong độ
- WWWWW FC Red Bull Salzburg
- DDWLW SK Rapid Wien
- 20' Kerim Alajbegović
- 38' S. Diabate · C. Bischoff 1-0
- 45' 1-1 A. Radulovic · M. Seidl
- HT1-1
- 53' ▲ S. Kitano ▼ C. Bischoff
- 57' S. Kitano 2-1
- 61' ▲ F. Demir ▼ J. Horn
- 65' Matthias Seidl
- 66' Tobias Fjeld Gulliksen
- 66' ▲ K. Onisiwo ▼ E. Baidoo
- 66' ▲ M. K. Yeo ▼ P. Ratkov
- 68' ▲ L. Schaub ▼ T. Gulliksen
- 69' ▲ M. Tilio ▼ N. Wurmbrand
- 69' ▲ E. Kara ▼ C. M'Buyi
- 78' Lucas Gourna-Douath
- 79' Stefan Lainer
- 81' Frans Krätzig
- 83' Serge-Philippe Raux-Yao
- 87' ▲ D. Weixelbraun ▼ R. Amane
- 88' ▲ M. Diambou ▼ K. Alajbegovic
- 90'+5 Sota Kitano
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Schlager 9.9
- 22S. Lainer 6.6
- 23J. Gadou 6.3
- 2J. Rasmussen 7.0
- 13F. Kratzig 7.3
- 29L. Gourna-Douath 6.6
- 5S. Diabate ⚽ 8.7
- 27K. Alajbegovic ▼ 88' 5.3
- 7C. Bischoff ⇢ ▼ 53' 6.7
- 20E. Baidoo ▼ 66' 6.9
- 21P. Ratkov ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 52C. Zawieschitzky
- 3A. Terzic
- 8S. Kitano ⚽ ▲ 53' 7.0
- 9K. Onisiwo ▲ 66' 6.7
- 11Y. Vertessen
- 14M. Kjaergaard
- 15M. Diambou ▲ 88' 6.5
- 44J. Schuster
- 49M. K. Yeo ▲ 66' 6.6
- 1N. Hedl 6.7
- 77B. Bolla 6.2
- 55N. Cvetkovic 7.3
- 6S. Raux Yao 6.3
- 38J. Horn ▼ 61' 6.5
- 18M. Seidl ⇢ 6.9
- 29R. Amane ▼ 87' 7.2
- 15N. Wurmbrand ▼ 69' 7.3
- 17T. Gulliksen ▼ 68' 6.0
- 49A. Radulovic ⚽ 7.2
- 71C. M'Buyi ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 25P. Gartler
- 7M. Tilio ▲ 69' 6.6
- 8L. Grgic
- 9E. Kara ▲ 69' 6.7
- 14M. Ndzie
- 20A. Ahoussou
- 21L. Schaub ▲ 68' 6.9
- 41D. Weixelbraun ▲ 87' 6.7
- 61F. Demir ▲ 61' 7.2
Thống kê
05⚑2
⚑930
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm25
6Trúng đích13
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm20
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc9
5Việt vị1
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
12Cứu thua4
354Chuyền bóng381
303Chuyền chính xác312
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
52Trận đấu56
87Ghi được71
76Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai40