SK Rapid Wien vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-0 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 1, FC Red Bull Salzburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
- Phong độ
- DWLWW SK Rapid Wien
- WWWDW FC Red Bull Salzburg
- 22' ▲ T. Gulliksen ▼ D. Nunoo
- 31' Kouadio Ange Ahoussou
- 38' J. Antiste · T. Gulliksen 1-0
- HT1-0
- 48' Joane Gadou
- 50' Mamady Diambou
- 60' ▲ O. Lukic ▼ M. Diambou
- 60' ▲ K. Konate ▼ E. Baidoo
- 68' ▲ A. Terzic ▼ F. Kratzig
- 69' ▲ T. Borkeeiet ▼ J. Antiste
- 69' ▲ P. Dahl ▼ N. Wurmbrand
- 69' ▲ Y. Vertessen ▼ M. K. Yeo
- 75' Mads Bidstrup
- 80' ▲ A. Groller ▼ J. Horn
- 80' ▲ E. Kara ▼ A. Weimann
- 80' ▲ C. Bischoff ▼ K. Alajbegovic
- 90'+6 Petter Nosakhare Dahl
- 90'+1 Karim Konaté
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Hedl 8.9
- 55N. Cvetkovic 7.3
- 6S. Raux Yao 7.5
- 20A. Ahoussou 7.5
- 54D. Nunoo ▼ 22' 6.3
- 8L. Grgic 6.9
- 18M. Seidl 6.9
- 38J. Horn ▼ 80' 6.9
- 15N. Wurmbrand ▼ 69' 6.7
- 90J. Antiste ⚽ ▼ 69' 7.6
- 26A. Weimann ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 25P. Gartler
- 16T. Borkeeiet ▲ 69' 6.6
- 22Y. Demir
- 10P. Dahl ▲ 69' 6.3
- 61F. Demir
- 47A. Groller ▲ 80' 6.3
- 9E. Kara ▲ 80' 6.3
- 17T. Gulliksen ▲ 22' 6.6
- 43M. Haidara
- 1A. Schlager 6.5
- 21T. Drexler 6.2
- 23J. Gadou 7.2
- 44J. Schuster 7.2
- 13F. Kratzig ▼ 68' 7.2
- 15M. Diambou ▼ 60' 6.9
- 18M. Bidstrup 6.5
- 24D. Redzic 6.3
- 27K. Alajbegovic ▼ 80' 6.9
- 49M. K. Yeo ▼ 69' 6.5
- 20E. Baidoo ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 92S. Hamzic
- 3A. Terzic ▲ 68' 6.9
- 25O. Lukic ▲ 60' 6.3
- 5S. Diabate
- 9K. Onisiwo
- 11Y. Vertessen ▲ 69' 6.3
- 19K. Konate ▲ 60' 5.9
- 37T. Trummer
- 7C. Bischoff ▲ 80' 6.7
Thống kê
01⚑0
⚑530
32%Kiểm soát bóng68%
3Dứt điểm15
1Trúng đích5
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
0Phạt góc5
4Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua0
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
266Chuyền bóng574
179Chuyền chính xác474
67%Chính xác chuyền83%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
56Trận đấu52
71Ghi được87
73Thủng lưới76
1.27Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai45