SK Rapid Wien vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 0-2 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 1, FC Red Bull Salzburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- WWWWW FC Red Bull Salzburg
- 11' Moussa Kounfolo Yeo
- 23' Lukas Grgić
- 37' 0-1 Y. Vertessen · L. Morgalla
- HT0-1
- 48' 0-2 Y. Vertessen · A. Terzić
- 57' ▲ N. Bischof ▼ M. Seidl
- 69' ▲ E. Kara ▼ D. Beljo
- 69' ▲ M. Oswald ▼ L. Grgić
- 69' ▲ A. Radulović ▼ L. Schaub
- 75' Nicolás Capaldo
- 80' Jonas Antonius Auer
- 85' ▲ M. Diambou ▼ Y. Vertessen
- 89' Nenad Cvetković
- 89' Ercan Kara
- 89' Samson Baidoo
- 90'+2 ▲ E. Baidoo ▼ M. Yeo
- 90'+1 ▲ P. Ratkov ▼ K. Onisiwo
- 90'+6 ▲ D. Guindo ▼ D. Nene
- FT0-2
Đội hình
- 45N. Hedl 6.6
- 77B. Bolla 7.2
- 55N. Cvetković 7.2
- 6S. Raux-Yao 6.6
- 23J. Auer 7.6
- 8L. Grgić ▼ 69' 6.9
- 17M. Sangaré 7.0
- 21L. Schaub ▼ 69' 6.3
- 18M. Seidl ▼ 57' 6.7
- 7D. Beljo ▼ 69' 6.5
- 22I. Jansson 6.6
Dự bị 7
- 27N. Bischof ▲ 57' 7.2
- 99E. Kara ▲ 69' 6.3
- 28M. Oswald ▲ 69' 6.9
- 49A. Radulović ▲ 69' 6.3
- 20A. Ahoussou
- 25P. Gartler
- 16T. Børkeeiet
- 1J. Blaswich 7.2
- 39L. Morgalla ⇢ 7.0
- 23J. Gadou 7.5
- 6S. Baidoo 7.7
- 3A. Terzić ⇢ 7.6
- 7N. Capaldo 6.9
- 18M. Bidstrup 7.6
- 45D. Nene ▼ 90' 7.7
- 49M. Yeo ▼ 90' 7.0
- 11Y. Vertessen ⚽2 ▼ 85' 8.0
- 9K. Onisiwo ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 15M. Diambou ▲ 85' 7.3
- 20E. Baidoo ▲ 90' 6.2
- 21P. Ratkov ▲ 90' 6.3
- 29D. Guindo ▲ 90'
- 2M. Caufriez
- 92S. Hamzić
- 10B. Clark
Thống kê
04⚑6
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
459Chuyền bóng470
369Chuyền chính xác376
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
63Trận đấu56
102Ghi được106
76Thủng lưới76
1.62Bàn thắng mỗi trận1.89
20Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai57