FC Red Bull Salzburg vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 2-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 4, hòa 1, SK Rapid Wien thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Phong độ
- WWWWW FC Red Bull Salzburg
- DDWLW SK Rapid Wien
- 27' Oscar Gloukh11mhỏng 11m
- 34' N. Capaldo · M. Yeo 1-0
- HT1-0
- 48' 1-1 J. Auer · M. Sangaré
- 56' D. Nene 2-1
- 61' ▲ N. Bischof ▼ N. Wurmbrand
- 61' ▲ I. Jansson ▼ L. Schaub
- 68' ▲ A. Dedić ▼ N. Capaldo
- 70' Serge-Philippe Raux-Yao
- 71' ▲ L. Gourna-Douath ▼ Stefan Bajčetić
- 71' ▲ M. Diambou ▼ M. Bidstrup
- 74' 2-2 I. Jansson · L. Grgić
- 83' ▲ M. Oswald ▼ M. Sangaré
- 84' ▲ B. Clark ▼ M. Yeo
- 85' ▲ A. Daghim ▼ D. Nene
- 90'+5 Adam Daghim
- FT2-2
Đội hình
- 24A. Schlager
- 7N. Capaldo ▼ 68'
- 23J. Gadou
- 6S. Baidoo
- 29D. Guindo
- 18M. Bidstrup ▼ 71'
- 8Stefan Bajčetić ▼ 71'
- 30O. Gloukh
- 49M. Yeo ▼ 84'
- 21P. Ratkov
- 45D. Nene ▼ 85'
Dự bị 7
- 70A. Dedić ▲ 68'
- 27L. Gourna-Douath ▲ 71'
- 15M. Diambou ▲ 71'
- 10B. Clark ▲ 84'
- 28A. Daghim ▲ 85'
- 16T. Kawamura
- 92S. Hamzić
- 45N. Hedl
- 77B. Bolla
- 55N. Cvetković
- 6S. Raux-Yao
- 23J. Auer
- 17M. Sangaré ▼ 83'
- 8L. Grgić
- 21L. Schaub ▼ 61'
- 18M. Seidl
- 7D. Beljo
- 48N. Wurmbrand ▼ 61'
Dự bị 7
- 27N. Bischof ▲ 61'
- 22I. Jansson ▲ 61'
- 28M. Oswald ▲ 83'
- 16T. Børkeeiet
- 24D. Kaygin
- 25P. Gartler
- 4J. Schöller
Thống kê
01⚑5
⚑1100
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm17
7Trúng đích12
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc11
2Việt vị1
9Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
9Cứu thua5
378Chuyền bóng403
313Chuyền chính xác331
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
56Trận đấu63
106Ghi được102
76Thủng lưới76
1.89Bàn thắng mỗi trận1.62
21Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn36
57Hiệp hai49