Pháp
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tây Ban Nha

Pháp vs Tây Ban Nha

Tỷ số chung cuộc: Pháp 0-2 Tây Ban Nha tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 14 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Semi-finals
Phong độ
LWWLL Pháp
DWWWW Tây Ban Nha
  1. 9' Adrien Rabiot
  2. 22' 0-1 M. Oyarzabal11m
  3. 30' M. Lacroix W. Saliba
  4. 31' Marc Cucurella
  5. HT0-1
  6. 46' M. Kone A. Rabiot
  7. 57' D. Doue B. Barcola
  8. 58' 0-2 P. Porro · D. Olmo
  9. 72' T. Hernandez L. Digne
  10. 72' R. Cherki M. Olise
  11. 74' F. Torres M. Oyarzabal
  12. 78' Pedri F. Ruiz
  13. 78' M. Merino D. Olmo
  14. 84' M. Llorente P. Porro
  15. 84' N. Williams A. Baena
  16. 86' Kylian Mbappé
  17. FT0-2

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Deschamps
  1. 16M. Maignan
  2. 5J. Kounde
  3. 4D. Upamecano
  4. 17W. Saliba▼ 30'
  5. 3L. Digne▼ 72'
  6. 8A. Tchouameni
  7. 14A. Rabiot▼ 46'
  8. 7O. Dembele
  9. 11M. Olise▼ 72'
  10. 12B. Barcola▼ 57'
  11. 10K. Mbappe

Dự bị 15

  1. 1B. Samba
  2. 23R. Risser
  3. 15I. Konate
  4. 26M. Lacroix▲ 30'
  5. 2M. Gusto
  6. 25M. Akliouche
  7. 18W. Zaire-Emery
  8. 13N. Kante
  9. 21L. Hernandez
  10. 9M. Thuram
  11. 19T. Hernandez▲ 72'
  12. 22J. Mateta
  13. 24R. Cherki▲ 72'
  14. 6M. Kone▲ 46'
  15. 20D. Doue▲ 57'
Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis de la Fuente
  1. 23U. Simon
  2. 12P. Porro▼ 84'
  3. 22P. Cubarsi
  4. 14A. Laporte
  5. 24M. Cucurella
  6. 16Rodri
  7. 8F. Ruiz▼ 78'
  8. 19Lamine Yamal
  9. 10D. Olmo▼ 78'
  10. 15A. Baena▼ 84'
  11. 21M. Oyarzabal▼ 74'

Dự bị 15

  1. 1D. Raya
  2. 13J. Garcia
  3. 5M. Llorente▲ 84'
  4. 7F. Torres▲ 74'
  5. 18M. Zubimendi
  6. 20Pedri▲ 78'
  7. 9Gavi
  8. 3A. Grimaldo
  9. 26B. Iglesias
  10. 6M. Merino▲ 78'
  11. 4E. Garcia
  12. 11Y. Pino
  13. 17N. Williams▲ 84'
  14. 25V. Munoz
  15. 2M. Pubill

Thống kê

027
110
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích5
2Bị chặn3
7Phạt góc1
4Việt vị5
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
473Chuyền bóng500
84%Chính xác chuyền86%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

3Trận đấu4
6Ghi được6
8Thủng lưới1
2Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn1
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu