Tây Ban Nha
5 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Pháp

Tây Ban Nha vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 5-4 Pháp tại UEFA Nations League, 5 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha thắng 4, hòa 0, Pháp thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Semi-finals
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
DWWWW Tây Ban Nha
LWWLL Pháp
  1. 22' Nico Williams · Mikel Oyarzabal 1-0
  2. 25' Mikel Merino · Mikel Oyarzabal 2-0
  3. 33' Lamine Yamal
  4. HT2-0
  5. 51' Adrien Rabiot
  6. 54' Lamine Yamal11m 3-0
  7. 55' Pedri · Nico Williams 4-0
  8. 59' 4-1 K. Mbappé11m
  9. 63' R. Cherki M. Olise
  10. 63' M. Gusto P. Kalulu
  11. 63' B. Barcola D. Doué
  12. 64' Dani Olmo Nico Williams
  13. 64' Fabián Ruiz Pedri
  14. 67' Lamine Yamal · Pedro Porro 5-1
  15. 72' L. Hernández C. Lenglet
  16. 76' R. Kolo Muani O. Dembélé
  17. 77' Samu Aghehowa Mikel Oyarzabal
  18. 77' Dani Vivian Robin Le Normand
  19. 79' 5-2 R. Cherki · K. Mbappé
  20. 82' Theo Hernández
  21. 84' 5-3 Dani Vivianphản lưới
  22. 90'+6 Gavi
  23. 90'+4 Randal Kolo Muani
  24. 90' Gavi Mikel Merino
  25. 90' 5-4 R. Kolo Muani · R. Cherki
  26. FT5-4

Đội hình

Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis de la Fuente Castillo
  1. 16M. Maignan
  2. 19P. Kalulu ▼ 63'
  3. 22T. Hernández
  4. 14A. Rabiot
  5. 15I. Konaté
  6. 5C. Lenglet ▼ 72'
  7. 7O. Dembélé ▼ 76'
  8. 13M. Koné
  9. 10K. Mbappé
  10. 11M. Olise ▼ 63'
  11. 24D. Doué ▼ 63'

Dự bị 14

  1. 12R. Kolo Muani ▲ 76'
  2. 21L. Hernández ▲ 72'
  3. 25R. Cherki ▲ 63'
  4. 17M. Gusto ▲ 63'
  5. 20B. Barcola ▲ 63'
  6. 1B. Samba
  7. 18W. Zaïre-Emery
  8. 9M. Thuram
  9. 23L. Chevalier
  10. 8A. Tchouaméni
  11. 6M. Guendouzi
  12. 3L. Digne
  13. 4L. Badé
  14. 2B. Pavard
Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Claude Deschamps
  1. 23Unai Simón
  2. 2Pedro Porro
  3. 24Marc Cucurella
  4. 18Martín Zubimendi
  5. 3Robin Le Normand ▼ 77'
  6. 12Dean Huijsen
  7. 20Pedri ▼ 64'
  8. 6Mikel Merino ▼ 90'
  9. 21Mikel Oyarzabal ▼ 77'
  10. 19Lamine Yamal
  11. 11Nico Williams ▼ 64'

Dự bị 15

  1. 9Gavi ▲ 90'
  2. 26Samu Aghehowa ▲ 77'
  3. 5Dani Vivian ▲ 77'
  4. 10Dani Olmo ▲ 64'
  5. 8Fabián Ruiz ▲ 64'
  6. 17Álex Grimaldo
  7. 22Isco
  8. 7Álvaro Morata
  9. 15Yeremy Pino
  10. 1David Raya
  11. 16Álex Baena
  12. 4Pau Cubarsí
  13. 14Óscar Mingueza
  14. 25Fermín López
  15. 13Álex Remiro

Thống kê

024
630
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm24
8Trúng đích9
0Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn7
4Phạt góc6
2Việt vị1
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
6Cứu thua3
393Chuyền bóng501
324Chuyền chính xác451
82%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu14
38Ghi được26
20Thủng lưới17
2.71Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu