Anh
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Senegal

Anh vs Senegal

Tỷ số chung cuộc: Anh 3-0 Senegal tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 4 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Round of 16
Trọng tài
Ivan Cisneros
Phong độ
WWWLW Anh
LLLLW Senegal
  1. 39' J. Henderson · J. Bellingham 1-0
  2. 45'+3 H. Kane · P. Foden 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' P. Gueye P. Ciss
  5. 46' P. Sarr K. Diatta
  6. 46' B. Dieng I. Ndiaye
  7. 57' B. Saka · P. Foden 3-0
  8. 65' J. Grealish P. Foden
  9. 65' M. Rashford B. Saka
  10. 72' F. Diédhiou B. Dia
  11. 76' Kalidou Koulibaly
  12. 76' M. Mount J. Bellingham
  13. 77' E. Dier J. Stones
  14. 82' K. Phillips J. Henderson
  15. 84' F. Ballo I. Jakobs
  16. FT3-0

Đội hình

Anh Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Southgate
  1. 1J. Pickford 7.3
  2. 2K. Walker 7.2
  3. 5J. Stones ▼ 77' 7.2
  4. 6H. Maguire 7.3
  5. 3L. Shaw 7.0
  6. 8J. Henderson ▼ 82' 7.6
  7. 4D. Rice 6.9
  8. 22J. Bellingham ▼ 76' 7.6
  9. 17B. Saka ▼ 65' 7.9
  10. 9H. Kane 7.6
  11. 20P. Foden ⇢2 ▼ 65' 8.2

Dự bị 13

  1. 7J. Grealish ▲ 65' 6.7
  2. 11M. Rashford ▲ 65' 6.7
  3. 19M. Mount ▲ 76' 6.3
  4. 15E. Dier ▲ 77' 6.7
  5. 14K. Phillips ▲ 82' 6.3
  6. 13N. Pope
  7. 18T. Alexander-Arnold
  8. 25J. Maddison
  9. 12K. Trippier
  10. 26C. Gallagher
  11. 16C. Coady
  12. 24C. Wilson
  13. 23A. Ramsdale
Senegal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Cissé
  1. 16É. Mendy 5.9
  2. 21Y. Sabaly 6.7
  3. 3K. Koulibaly 6.2
  4. 22A. Diallo 6.0
  5. 14I. Jakobs ▼ 84' 6.2
  6. 11P. Ciss ▼ 46' 6.5
  7. 6N. Mendy 6.3
  8. 15K. Diatta ▼ 46' 6.3
  9. 13I. Ndiaye ▼ 46' 6.2
  10. 18I. Sarr 6.7
  11. 9B. Dia ▼ 72' 6.3

Dự bị 13

  1. 26P. Gueye ▲ 46' 6.3
  2. 17P. Sarr ▲ 46' 6.9
  3. 20B. Dieng ▲ 46' 6.3
  4. 19F. Diédhiou ▲ 72' 6.7
  5. 12F. Ballo ▲ 84' 6.7
  6. 25M. Loum
  7. 2F. Mendy
  8. 23A. Gomis
  9. 4P. Cissé
  10. 1S. Dieng
  11. 10M. N'Diaye
  12. 7N. Jackson
  13. 24M. Name

Thống kê

003
310
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm10
4Trúng đích1
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
3Phạt góc3
16Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
589Chuyền bóng369
505Chuyền chính xác296
86%Chính xác chuyền80%

So sánh

13Trận đấu23
22Ghi được35
15Thủng lưới20
1.69Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu