Anh
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Senegal

Anh vs Senegal

Tỷ số chung cuộc: Anh 1-3 Senegal tại Friendlies, 10 tháng 6, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
The City Ground, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
WWWLW Anh
LLLLW Senegal
  1. 7' Harry Kane 1-0
  2. 17' Krépin Diatta
  3. 30' Levi Colwill
  4. 40' 1-1 Ismaïla Sarr · Nicolas Jackson
  5. 44' Kyle Walker
  6. HT1-1
  7. 58' Morgan Gibbs-White Anthony Gordon
  8. 59' Morgan Rogers Harry Kane
  9. 59' Curtis Jones Conor Gallagher
  10. 62' 1-2 Habib Diarra · Kalidou Koulibaly
  11. 70' Cheick Tidiane Sabaly Ismaïla Sarr
  12. 71' Jude Bellingham Declan Rice
  13. 71' Noni Madueke Bukayo Saka
  14. 71' Pape Gueye Habib Diarra
  15. 82' Boulaye Dia Nicolas Jackson
  16. 85' Levi Colwill
  17. 88' Ivan Toney Myles Lewis-Skelly
  18. 90'+3 1-3 Cheick Tidiane Sabaly · Lamine Camara
  19. FT1-3

Đội hình

Anh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas Tuchel
  1. 13Dean Henderson
  2. 2Kyle Walker
  3. 23Trevoh Chalobah
  4. 6Levi Colwill
  5. 21Myles Lewis-Skelly▼ 88'
  6. 25Bukayo Saka▼ 71'
  7. 24Conor Gallagher▼ 59'
  8. 4Declan Rice▼ 71'
  9. 11Anthony Gordon▼ 58'
  10. 9Harry Kane▼ 59'
  11. 15Eberechi Eze

Dự bị 14

  1. 7Morgan Gibbs-White▲ 58'
  2. 17Curtis Jones▲ 59'
  3. 18Morgan Rogers▲ 59'
  4. 10Jude Bellingham▲ 71'
  5. 19Noni Madueke▲ 71'
  6. 14Ivan Toney▲ 88'
  7. 1Jordan Pickford
  8. 22James Trafford
  9. 3Reece James
  10. 5Ezri Konsa
  11. 12Dan Burn
  12. 16Trent Alexander-Arnold
  13. 8Jordan Henderson
  14. 20Cole Palmer
Senegal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Thiaw
  1. 16Edouard Mendy
  2. 15Krépin Diatta
  3. 3Kalidou Koulibaly
  4. 19Moussa Niakhaté
  5. 25El Hadji Malick Diouf
  6. 6Habib Diarra▼ 71'
  7. 5Idrissa Gueye
  8. 8Lamine Camara
  9. 13Iliman Ndiaye
  10. 7Nicolas Jackson▼ 82'
  11. 18Ismaïla Sarr▼ 70'

Dự bị 13

  1. 10Cheick Tidiane Sabaly▲ 70'
  2. 26Pape Gueye▲ 71'
  3. 9Boulaye Dia▲ 82'
  4. 1Yehvann Diouf
  5. 23Mory Diaw
  6. 4Abdoulaye Seck
  7. 24Antoine Mendy
  8. 14Ismail Jakobs
  9. 2Mamadou Lamine Camara
  10. 17Cheikh Niasse
  11. 21Abdallah Sima
  12. 12Cherif Ndiaye
  13. 20Idrissa Gueye

Thống kê

025
310
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm11
4Trúng đích9
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
556Chuyền bóng354
510Chuyền chính xác314
92%Chính xác chuyền89%

So sánh

2Trận đấu14
4Ghi được25
3Thủng lưới11
2Bàn thắng mỗi trận1.79
1Giữ sạch lưới7
2Trên 2.5 bàn6
0Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu