Xứ Wales
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Anh

Xứ Wales vs Anh

Tỷ số chung cuộc: Xứ Wales 0-3 Anh tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 29 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Xứ Wales thắng 0, hòa 0, Anh thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Group Stage · Vòng 3
Trọng tài
S. Vinčić
Phong độ
WDWLL Xứ Wales
WWWLW Anh
  1. 29' Daniel James
  2. 36' C. Roberts N. Williams
  3. HT0-0
  4. 46' B. Johnson G. Bale
  5. 50' 0-1 M. Rashford
  6. 51' 0-2 P. Foden · H. Kane
  7. 57' T. Alexander-Arnold K. Walker
  8. 58' K. Phillips D. Rice
  9. 58' C. Wilson H. Kane
  10. 59' J. Morrell B. Davies
  11. 61' Aaron Ramsey
  12. 65' K. Trippier L. Shaw
  13. 68' 0-3 M. Rashford · K. Phillips
  14. 76' J. Grealish M. Rashford
  15. 77' H. Wilson D. James
  16. 81' R. Colwill J. Allen
  17. FT0-3

Đội hình

Xứ Wales Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Page
  1. 12D. Ward 5.6
  2. 3N. Williams ▼ 36' 6.9
  3. 5C. Mepham 6.7
  4. 6J. Rodon 6.3
  5. 4B. Davies ▼ 59' 5.9
  6. 10A. Ramsey 6.2
  7. 15E. Ampadu 6.6
  8. 7J. Allen ▼ 81' 6.7
  9. 11G. Bale ▼ 46' 6.2
  10. 13K. Moore 6.6
  11. 20D. James ▼ 77' 6.3

Dự bị 14

  1. 14C. Roberts ▲ 36' 6.3
  2. 9B. Johnson ▲ 46' 6.2
  3. 16J. Morrell ▲ 59' 6.7
  4. 8H. Wilson ▲ 77' 6.7
  5. 25R. Colwill ▲ 81' 6.5
  6. 18J. Williams
  7. 24B. Cabango
  8. 19M. Harris
  9. 26M. Smith
  10. 17T. Lockyer
  11. 23D. Levitt
  12. 22S. Thomas
  13. 21A. Davies
  14. 2C. Gunter
Anh Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Southgate
  1. 1J. Pickford 7.3
  2. 2K. Walker ▼ 57' 6.9
  3. 5J. Stones 7.2
  4. 6H. Maguire 7.0
  5. 3L. Shaw ▼ 65' 6.9
  6. 8J. Henderson 7.2
  7. 4D. Rice ▼ 58' 6.9
  8. 22J. Bellingham 7.3
  9. 20P. Foden 7.2
  10. 9H. Kane ▼ 58' 7.3
  11. 11M. Rashford ⚽2 ▼ 76' 8.5

Dự bị 14

  1. 18T. Alexander-Arnold ▲ 57' 6.7
  2. 14K. Phillips ▲ 58' 6.6
  3. 24C. Wilson ▲ 58' 6.6
  4. 12K. Trippier ▲ 65' 6.9
  5. 7J. Grealish ▲ 76' 7.2
  6. 10R. Sterling
  7. 25J. Maddison
  8. 13N. Pope
  9. 16C. Coady
  10. 26C. Gallagher
  11. 17B. Saka
  12. 23A. Ramsdale
  13. 15E. Dier
  14. 19M. Mount

Thống kê

021
600
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm18
1Trúng đích7
3Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
329Chuyền bóng594
257Chuyền chính xác525
78%Chính xác chuyền88%

So sánh

10Trận đấu13
8Ghi được22
18Thủng lưới15
0.8Bàn thắng mỗi trận1.69
0Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu