Anh
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Xứ Wales

Anh vs Xứ Wales

Tỷ số chung cuộc: Anh 3-0 Xứ Wales tại Friendlies, 9 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Anh thắng 4, hòa 0, Xứ Wales thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
WWWLW Anh
WDWLL Xứ Wales
  1. 3' Morgan Rogers · Marc Guéhi 1-0
  2. 11' Ollie Watkins · Marc Guéhi 2-0
  3. 20' Bukayo Saka · Ezri Konsa 3-0
  4. 27' Neco Williams
  5. 34' Marc Guéhi
  6. HT3-0
  7. 46' Marcus Rashford Ollie Watkins
  8. 64' Josh Sheehan Ethan Ampadu
  9. 64' Chris Mepham Ben Davies
  10. 64' Ronan Kpakio Neco Williams
  11. 64' Jordan James Harry Wilson
  12. 69' Jordan Henderson Elliot Anderson
  13. 69' Ruben Loftus-Cheek Declan Rice
  14. 70' Jarrod Bowen Bukayo Saka
  15. 70' Morgan Gibbs-White Morgan Rogers
  16. 72' Djed Spence
  17. 76' Lewis Koumas Brennan Johnson
  18. 76' Mark Harris Kieffer Moore
  19. 80' Myles Lewis-Skelly John Stones
  20. FT3-0

Đội hình

Anh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Tuchel
  1. 1Jordan Pickford 7.2
  2. 2Ezri Konsa 8.0
  3. 5John Stones ▼ 80' 7.3
  4. 6Marc Guéhi ⇢2 8.3
  5. 14Djed Spence 7.7
  6. 21Elliot Anderson ▼ 69' 7.3
  7. 4Declan Rice ▼ 69' 7.3
  8. 7Bukayo Saka ▼ 70' 7.9
  9. 15Morgan Rogers ▼ 70' 8.2
  10. 17Anthony Gordon 7.7
  11. 19Ollie Watkins ▼ 46' 7.0

Dự bị 13

  1. 11Marcus Rashford ▲ 46' 6.3
  2. 18Ruben Loftus-Cheek ▲ 69' 6.3
  3. 8Jordan Henderson ▲ 69' 6.7
  4. 16Morgan Gibbs-White ▲ 70' 6.7
  5. 20Jarrod Bowen ▲ 70' 6.3
  6. 3Myles Lewis-Skelly ▲ 80' 6.6
  7. 13Dean Henderson
  8. 22James Trafford
  9. 24Nico O'Reilly
  10. 12Dan Burn
  11. 23Jarell Quansah
  12. 9Harry Kane
  13. 10Eberechi Eze
Xứ Wales Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Craig Douglas Bellamy
  1. 1Karl Darlow 6.2
  2. 3Neco Williams ▼ 64' 6.7
  3. 6Joe Rodon 7.2
  4. 4Ben Davies ▼ 64' 6.3
  5. 15Jay Dasilva 6.9
  6. 5Ethan Ampadu ▼ 64' 6.5
  7. 10Liam Cullen 6.2
  8. 11Brennan Johnson ▼ 76' 6.3
  9. 8Harry Wilson ▼ 64' 6.2
  10. 7David Brooks 6.9
  11. 13Kieffer Moore ▼ 76' 6.9

Dự bị 15

  1. 24Ronan Kpakio ▲ 64' 6.9
  2. 2Chris Mepham ▲ 64' 6.9
  3. 22Josh Sheehan ▲ 64' 6.7
  4. 17Jordan James ▲ 64' 6.6
  5. 9Lewis Koumas ▲ 76' 6.6
  6. 18Mark Harris ▲ 76' 6.3
  7. 21Adam Davies
  8. 12Tom King
  9. 25Dylan Lawlor
  10. 16Ben Cabango
  11. 23Nathan Broadhead
  12. 19Sorba Thomas
  13. 26Joel Colwill
  14. 14Rubin Colwill
  15. 20Isaak Davies

Thống kê

028
210
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
8Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
630Chuyền bóng364
590Chuyền chính xác309
94%Chính xác chuyền85%

So sánh

2Trận đấu2
4Ghi được0
3Thủng lưới4
2Bàn thắng mỗi trận0
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn1
0Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu