South Korea
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Ghana

South Korea vs Ghana

Tỷ số chung cuộc: South Korea 2-3 Ghana tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 28 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Group Stage · Vòng 2
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
DLWWW South Korea
LLWLL Ghana
  1. 21' Daniel Amartey
  2. 24' 0-1 M. Salisu
  3. 27' Woo-Young Jung
  4. 34' 0-2 M. Kudus · J. Ayew
  5. HT0-2
  6. 46' Na Sang-Ho Jeong Woo-Yeong
  7. 57' Lee Kang-In Kwon Chang-Hoon
  8. 58' Cho Gue-Sung · Lee Kang-In 1-2
  9. 61' Cho Gue-Sung · Kim Jin-Su 2-2
  10. 68' 2-3 M. Kudus · I. Williams
  11. 73' Tariq Lamptey
  12. 77' Young-Gwon Kim
  13. 78' D. Odoi T. Lamptey
  14. 78' D. Kyereh A. Ayew
  15. 78' K. Sulemana J. Ayew
  16. 79' Hwang Ui-Jo Jung Woo-Young
  17. 83' A. Djiku M. Kudus
  18. 88' A. Baba G. Mensah
  19. 90'+2 Kwon Kyung-Won Kim Min-Jae
  20. FT2-3

Đội hình

South Korea Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Bento
  1. 1Kim Seung-Gyu 5.6
  2. 15Kim Moon-Hwan 6.6
  3. 4Kim Min-Jae ▼ 90' 6.9
  4. 19Kim Young-Gwon 6.9
  5. 3Kim Jin-Su 7.3
  6. 6Hwang In-Beom 6.3
  7. 5Jung Woo-Young ▼ 79' 6.3
  8. 22Kwon Chang-Hoon ▼ 57' 6.3
  9. 25Jeong Woo-Yeong ▼ 46' 6.3
  10. 7Son Heung-Min 6.5
  11. 9Cho Gue-Sung ⚽2 8.2

Dự bị 15

  1. 17Na Sang-Ho ▲ 46' 6.9
  2. 18Lee Kang-In ▲ 57' 7.7
  3. 16Hwang Ui-Jo ▲ 79' 6.3
  4. 20Kwon Kyung-Won ▲ 90' 6.7
  5. 21Jo Hyeon-Woo
  6. 14Hong Chul
  7. 12Song Bum-Keun
  8. 8Paik Seung-Ho
  9. 13Son Jun-Ho
  10. 10Lee Jae-Sung
  11. 26Song Min-Kyu
  12. 23Kim Tae-Hwan
  13. 11Hwang Hee-Chan
  14. 24Cho Yu-Min
  15. 2Yoon Jong-Gyu
Ghana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Addo
  1. 1L. Ati-Zigi 7.0
  2. 2T. Lamptey ▼ 78' 6.2
  3. 18D. Amartey 7.2
  4. 4M. Salisu 7.6
  5. 14G. Mensah ▼ 88' 6.9
  6. 5T. Partey 7.2
  7. 21S. Abdul Samed 6.7
  8. 20M. Kudus ⚽2 ▼ 83' 8.3
  9. 10A. Ayew ▼ 78' 6.5
  10. 9J. Ayew ▼ 78' 6.9
  11. 19I. Williams 6.9

Dự bị 15

  1. 3D. Odoi ▲ 78' 7.0
  2. 8D. Kyereh ▲ 78' 6.7
  3. 22K. Sulemana ▲ 78' 6.3
  4. 23A. Djiku ▲ 83' 6.6
  5. 17A. Baba ▲ 88' 6.6
  6. 6E. Owusu
  7. 26A. Seidu
  8. 25A. Semenyo
  9. 16A. Nurudeen
  10. 15J. Aidoo
  11. 7I. Fatawu
  12. 24K. Sowah
  13. 11O. Bukari
  14. 12I. Danlad
  15. 13D. Afriyie

Thống kê

0212
520
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm7
7Trúng đích3
5Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
12Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
528Chuyền bóng320
455Chuyền chính xác254
86%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 9 - 2 +7 7
1
Argentina
3 5 - 2 +3 6
1
Bồ Đào Nha
3 6 - 4 +2 6
1
Brazil
3 3 - 1 +2 6
1
Hà Lan
3 5 - 1 +4 7
1
Ma-rốc
3 4 - 1 +3 7
1
Nhật Bản
3 4 - 3 +1 6
1
Pháp
3 6 - 3 +3 6
2
Ba Lan
3 2 - 2 0 4
2
Croatia
3 4 - 1 +3 5
2
Hoa Kỳ
3 2 - 1 +1 5
2
Senegal
3 5 - 4 +1 6
2
South Korea
3 4 - 4 0 4
2
Tây Ban Nha
3 9 - 3 +6 4
2
Thụy Sĩ
3 4 - 3 +1 6
2
Úc
3 3 - 4 -1 6
3
Bỉ
3 1 - 2 -1 4
3
Cameroon
3 4 - 4 0 4
3
Đức
3 6 - 5 +1 4
3
Ecuador
3 4 - 3 +1 4
3
Iran
3 4 - 7 -3 3
3
Mexico
3 2 - 3 -1 4
3
Tunisia
3 1 - 1 0 4
3
Uruguay
3 2 - 2 0 4
4
Canada
3 2 - 7 -5 0
4
Costa Rica
3 3 - 11 -8 3
4
Đan Mạch
3 1 - 3 -2 1
4
Ghana
3 5 - 7 -2 3
4
Qatar
3 1 - 7 -6 0
4
Saudi Arabia
3 3 - 5 -2 3
4
Serbia
3 5 - 8 -3 1
4
Xứ Wales
3 1 - 6 -5 1
World Cup (Play Offs)

So sánh

30Trận đấu19
62Ghi được21
23Thủng lưới24
2.07Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn8
34Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu