South Korea
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ghana

South Korea vs Ghana

Tỷ số chung cuộc: South Korea 1-0 Ghana tại Friendlies, 18 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
DLWWW South Korea
LLWLL Ghana
  1. HT0-0
  2. 46' Jin-kyu Kim Hyeok-kyu Kwon
  3. 46' Min-woo Seo Jens Castrop
  4. 57' Jin-kyu Kim
  5. 62' Hee-Chan Hwang Heung-min Son
  6. 62' Gue-sung Cho Hyun-gyu Oh
  7. 62' Brandon Thomas-Asante Prince Owusu
  8. 63' Lee Tae-seok · Kang-in Lee 1-0
  9. 64' Alidu Seidu
  10. 74' Hee-Chan Hwang11mhỏng 11m
  11. 74' Prince-Osei Owusu Prince Kwabena Adu
  12. 76' Tae-hyeon Kim Jin-seob Park
  13. 87' Ji-sung Eom Kang-in Lee
  14. FT1-0

Đội hình

South Korea Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Myung-Bo Hong
  1. 12Bum-keun Song 6.9
  2. 22Young-woo Seol 7.0
  3. 14Yu-min Cho 7.2
  4. 16Jin-seob Park ▼ 76' 7.0
  5. 4Min-jae Kim 7.5
  6. 13Lee Tae-seok 7.5
  7. 19Kang-in Lee ▼ 87' 7.3
  8. 23Jens Castrop ▼ 46' 6.5
  9. 25Hyeok-kyu Kwon ▼ 46' 6.6
  10. 7Heung-min Son ▼ 62' 6.9
  11. 18Hyun-gyu Oh ▼ 62' 6.3

Dự bị 15

  1. 8Min-woo Seo ▲ 46' 6.9
  2. 24Jin-kyu Kim ▲ 46' 6.3
  3. 11Hee-Chan Hwang ▲ 62' 6.9
  4. 9Gue-sung Cho ▲ 62' 6.7
  5. 26Tae-hyeon Kim ▲ 76' 6.6
  6. 17Ji-sung Eom ▲ 87'
  7. 21Hyeon-woo Jo
  8. 1Seung-gyu Kim
  9. 3Han-Beom Lee
  10. 2Myeong-jae Lee
  11. 15Moon-hwan Kim 7.5
  12. 20Jun-Ho Bae
  13. 5Du-jae Won
  14. 27Yang Min-hyeok
  15. 10Jae-sung Lee
Ghana Sơ đồ: 4-4-1-1
  1. 16Benjamin Asare 7.2
  2. 2Alidu Seidu 6.3
  3. 4Jonas Adjei Adjetey 6.7
  4. 15Kojo Peprah Oppong 7.0
  5. 14Gideon Mensah 6.5
  6. 17Christopher Baah 7.2
  7. 3Caleb Yirenkyi 6.9
  8. 8Kwasi Sibo 6.7
  9. 22Kamaldeen Sulemana 7.2
  10. 24Prince Owusu ▼ 62' 6.3
  11. 23Prince Kwabena Adu ▼ 74' 6.6

Dự bị 8

  1. 11Brandon Thomas-Asante ▲ 62' 7.0
  2. 5Prince-Osei Owusu ▲ 74' 6.2
  3. 12Joseph Anang
  4. 1Lawrence Ati
  5. 21Ebenezer Annan
  6. 18Jerome Opoku
  7. 13Derrick Köhn
  8. 7Kelvin Nkrumah

Thống kê

015
210
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm8
4Trúng đích1
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
452Chuyền bóng363
378Chuyền chính xác298
84%Chính xác chuyền82%

So sánh

6Trận đấu10
9Ghi được8
7Thủng lưới12
1.5Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu