Brazil
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mexico

Brazil vs Mexico

Tỷ số chung cuộc: Brazil 2-0 Mexico tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 2 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brazil thắng 3, hòa 1, Mexico thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · 8th Finals
Sân vận động
Solidarnost Arena, Samara
Trọng tài
G. Rocchi
Phong độ
WLWDL Brazil
LDDLL Mexico
  1. 38' Edson Álvarez
  2. 43' Filipe Luís
  3. HT0-0
  4. 46' M. Layún R. Márquez
  5. 51' Neymar · Willian 1-0
  6. 55' Héctor Herrera
  7. 55' J. dos Santos Edson Álvarez
  8. 59' Casemiro
  9. 60' R. Jiménez J. Hernández
  10. 77' Carlos Salcedo
  11. 80' Fernandinho Paulinho
  12. 86' Roberto Firmino Philippe Coutinho
  13. 88' Roberto Firmino 2-0
  14. 90' Andrés Guardado
  15. 90'+1 Marquinhos Willian
  16. FT2-0

Đội hình

Brazil Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tite
  1. 1Alisson 6.6
  2. 3Miranda 7.2
  3. 6Filipe Luís 6.6
  4. 2Thiago Silva 7.3
  5. 22Fágner 6.7
  6. 15Paulinho ▼ 80' 6.6
  7. 11Philippe Coutinho ▼ 86' 6.6
  8. 5Casemiro 7.3
  9. 19Willian ▼ 90' 8.3
  10. 10Neymar 8.2
  11. 9Gabriel Jesus 6.9

Dự bị 11

  1. 17Fernandinho ▲ 80' 7.0
  2. 20Roberto Firmino ▲ 86' 7.7
  3. 13Marquinhos ▲ 90'
  4. 4Pedro Geromel
  5. 8Renato Augusto
  6. 12Marcelo
  7. 14Danilo
  8. 16Cássio
  9. 18Fred
  10. 21Taison
  11. 23Ederson Moraes
Mexico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Osorio
  1. 13G. Ochoa 8.2
  2. 4R. Márquez ▼ 46' 6.9
  3. 2H. Ayala 6.6
  4. 3C. Salcedo 6.9
  5. 21Edson Álvarez ▼ 55' 6.0
  6. 18A. Guardado 6.5
  7. 16H. Herrera 5.9
  8. 23J. Gallardo 6.6
  9. 11C. Vela 7.2
  10. 14J. Hernández ▼ 60' 6.5
  11. 22H. Lozano 7.5

Dự bị 11

  1. 7M. Layún ▲ 46' 6.3
  2. 6J. dos Santos ▲ 55' 6.7
  3. 9R. Jiménez ▲ 60' 6.5
  4. 1J. Corona
  5. 5É. Gutiérrez
  6. 8M. Fabián
  7. 10G. dos Santos
  8. 12A. Talavera
  9. 17J. Corona
  10. 19O. Peralta
  11. 20J. Aquino

Thống kê

028
740
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm14
10Trúng đích1
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
8Phạt góc7
0Việt vị2
6Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Cứu thua8
383Chuyền bóng406
320Chuyền chính xác350
84%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ
3 9 - 2 +7 9
1
Brazil
3 5 - 1 +4 7
1
Colombia
3 5 - 2 +3 6
1
Croatia
3 7 - 1 +6 9
1
Pháp
3 3 - 1 +2 7
1
Tây Ban Nha
3 6 - 5 +1 5
1
Thụy Điển
3 5 - 2 +3 6
1
Uruguay
3 5 - 0 +5 9
2
Anh
3 8 - 3 +5 6
2
Argentina
3 3 - 5 -2 4
2
Bồ Đào Nha
3 5 - 4 +1 5
2
Đan Mạch
3 2 - 1 +1 5
2
Mexico
3 3 - 4 -1 6
2
Nga
3 8 - 4 +4 6
2
Nhật Bản
3 4 - 4 0 4
2
Thụy Sĩ
3 5 - 4 +1 5
3
Iran
3 2 - 2 0 4
3
Nigeria
3 3 - 4 -1 3
3
Peru
3 2 - 2 0 3
3
Saudi Arabia
3 2 - 7 -5 3
3
Senegal
3 4 - 4 0 4
3
Serbia
3 2 - 4 -2 3
3
South Korea
3 3 - 3 0 3
3
Tunisia
3 5 - 8 -3 3
4
Ai Cập
3 2 - 6 -4 0
4
Ba Lan
3 2 - 5 -3 3
4
Costa Rica
3 2 - 5 -3 1
4
Đức
3 2 - 4 -2 3
4
Iceland
3 2 - 5 -3 1
4
Ma-rốc
3 2 - 4 -2 1
4
Panama
3 2 - 11 -9 0
4
Úc
3 2 - 5 -3 1

So sánh

33Trận đấu32
70Ghi được41
14Thủng lưới29
2.12Bàn thắng mỗi trận1.28
23Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn12
43Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu