Mexico vs Brazil
Tỷ số chung cuộc: Mexico 2-3 Brazil tại Friendlies, 9 tháng 6, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- LDDLL Mexico
- WLWDL Brazil
- 5' 0-1 Andreas Pereira · Savinho
- 27' Yan Couto
- HT0-1
- 54' 0-2 Gabriel Martinelli · Yan Couto
- 61' ▲ O. Pineda ▼ C. Rodríguez
- 61' ▲ Pepê ▼ Gabriel Martinelli
- 61' ▲ Endrick ▼ Evanilson
- 61' ▲ Lucas Paquetá ▼ Andreas Pereira
- 62' ▲ A. Vega ▼ L. Chávez
- 68' Éder Militão
- 73' Yan Coutophản lưới 1-2
- 74' ▲ Vinícius Júnior ▼ Savinho
- 74' ▲ Bruno Guimarães ▼ Douglas Luiz
- 79' ▲ J. Cortizo ▼ U. Antuna
- 84' ▲ João Gomes ▼ Éderson
- 89' ▲ G. Martínez ▼ S. Giménez
- 89' ▲ C. Huerta ▼ J. Quiñones
- 90'+8 Endrick
- 90'+2 G. Martínez 2-2
- 90'+6 2-3 Endrick · Vinícius Júnior
- FT2-3
Đội hình
- 12J. González 6.3
- 2I. Reyes 6.7
- 4E. Álvarez 6.2
- 5J. Vásquez 6.3
- 6G. Arteaga 6.5
- 24L. Chávez ▼ 62' 6.9
- 7L. Romo 6.6
- 8C. Rodríguez ▼ 61' 6.9
- 15U. Antuna ▼ 79' 6.6
- 11S. Giménez ▼ 89' 6.5
- 9J. Quiñones ▼ 89' 7.0
Dự bị 15
- 17O. Pineda ▲ 61' 6.7
- 10A. Vega ▲ 62' 7.2
- 16J. Cortizo ▲ 79' 6.5
- 29G. Martínez ⚽ ▲ 89' 7.6
- 21C. Huerta ▲ 89' 6.6
- 20F. Beltrán
- 26A. Peña
- 31B. González
- 19J. Sánchez
- 13J. Orozco
- 25R. Alvarado
- 23R. Rangel
- 28B. García
- 30A. Montaño
- 18M. Flores
- 110Alisson Becker 6.5
- 13Yan Couto ⇢ 7.3
- 3Éder Militão 7.0
- 25Bremer 6.9
- 16Guilherme Arana 6.3
- 24Éderson ▼ 84' 6.7
- 18Douglas Luiz ▼ 74' 6.9
- 19Andreas Pereira ⚽ ▼ 61' 7.5
- 20Savinho ⇢ ▼ 74' 7.2
- 21Evanilson ▼ 61' 6.6
- 22Gabriel Martinelli ⚽ ▼ 61' 6.9
Dự bị 15
- 26Pepê ▲ 61' 6.3
- 9Endrick ⚽ ▲ 61' 7.3
- 8Lucas Paquetá ▲ 61' 6.3
- 7Vinícius Júnior ▲ 74' 7.5
- 5Bruno Guimarães ▲ 74' 6.9
- 15João Gomes ▲ 84' 6.2
- 17Beraldo
- 4Marquinhos
- 6Wendell
- 23Rafael
- 11Raphinha
- 2Danilo
- 12Bento
- 10Rodrygo
- 14Gabriel Magalhães
Thống kê
00⚑9
⚑130
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
398Chuyền bóng519
335Chuyền chính xác459
84%Chính xác chuyền88%
So sánh
6Trận đấu4
8Ghi được8
7Thủng lưới6
1.33Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai5