South Korea
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mexico

South Korea vs Mexico

Tỷ số chung cuộc: South Korea 1-2 Mexico tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 23 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: South Korea thắng 0, hòa 1, Mexico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Trọng tài
M. Mažić
Phong độ
DLWWW South Korea
LDDLL Mexico
  1. 26' 0-1 C. Vela11m
  2. HT0-1
  3. 58' Young-Gwon Kim
  4. 63' Yong Lee
  5. 64' Lee Seung-Woo Ju Se-Jong
  6. 66' 0-2 J. Hernández · H. Lozano
  7. 68' R. Márquez A. Guardado
  8. 71' J. Corona H. Lozano
  9. 72' Seung-Woo Lee
  10. 77' Jung Woo-Young Moon Seon-Min
  11. 77' G. dos Santos C. Vela
  12. 80' Woo-Young Jung
  13. 84' Hong Chul Kim Min-Woo
  14. 90'+3 Son Heung-Min · Lee Jae-Sung 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

South Korea Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shin Tae-Yong
  1. 23Jo Hyeon-Woo 6.7
  2. 19Kim Young-Gwon 6.2
  3. 2Lee Yong 6.6
  4. 20Jang Hyun-Soo 5.9
  5. 16Ki Sung-Yeung 6.6
  6. 12Kim Min-Woo ▼ 84' 6.2
  7. 18Moon Seon-Min ▼ 77' 6.5
  8. 8Ju Se-Jong ▼ 64' 6.3
  9. 17Lee Jae-Sung 6.7
  10. 7Son Heung-Min 7.9
  11. 11Hwang Hee-Chan 6.9

Dự bị 11

  1. 10Lee Seung-Woo ▲ 64' 6.5
  2. 15Jung Woo-Young ▲ 77' 6.3
  3. 14Hong Chul ▲ 84' 6.3
  4. 1Kim Seung-Gyu
  5. 3Jung Seung-Hyun
  6. 4Oh Ban-Suk
  7. 5Yun Young-Sun
  8. 9Kim Shin-Wook
  9. 13Koo Ja-Cheol
  10. 21Kim Jin-Hyeon
  11. 22Go Yo-Han
Mexico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Osorio
  1. 13G. Ochoa 7.3
  2. 15H. Moreno 7.2
  3. 7M. Layún 7.3
  4. 3C. Salcedo 8.2
  5. 21Edson Álvarez 6.7
  6. 18A. Guardado ▼ 68' 7.2
  7. 16H. Herrera 6.9
  8. 23J. Gallardo 6.9
  9. 11C. Vela ▼ 77' 7.9
  10. 14J. Hernández 7.9
  11. 22H. Lozano ▼ 71' 7.2

Dự bị 12

  1. 4R. Márquez ▲ 68' 6.7
  2. 17J. Corona ▲ 71' 6.3
  3. 10G. dos Santos ▲ 77' 6.2
  4. 1J. Corona ▲ 71' 6.3
  5. 2H. Ayala
  6. 5É. Gutiérrez
  7. 6J. dos Santos
  8. 8M. Fabián
  9. 9R. Jiménez
  10. 12A. Talavera
  11. 19O. Peralta
  12. 20J. Aquino

Thống kê

047
500
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm13
6Trúng đích5
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn1
7Phạt góc5
24Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
3Cứu thua5
344Chuyền bóng476
279Chuyền chính xác415
81%Chính xác chuyền87%

So sánh

37Trận đấu32
62Ghi được41
29Thủng lưới29
1.68Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu