Mexico
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
South Korea

Mexico vs South Korea

Tỷ số chung cuộc: Mexico 2-2 South Korea tại Friendlies, 10 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mexico thắng 2, hòa 1, South Korea thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
LDDLL Mexico
DLWWW South Korea
  1. 22' Raúl Jiménez · Rodrigo Huescas 1-0
  2. 36' Marcel Ruíz
  3. HT1-0
  4. 46' Carlos Rodríguez Marcel Ruíz
  5. 46' Jin-kyu Kim Jens Castrop
  6. 46' Heung-min Son Jun-Ho Bae
  7. 62' Diego Lainez Germán Berterame
  8. 62' Alexis Vega Hirving Lozano
  9. 62' Santiago Giménez Raúl Jiménez
  10. 65' 1-1 Heung-min Son · Hyun-gyu Oh
  11. 73' Sang-bin Jeong Moon-hwan Kim
  12. 73' Lee Tae-seok Myeong-jae Lee
  13. 75' 1-2 Hyun-gyu Oh · Kang-in Lee
  14. 79' Jesús Gallardo Mateo Chávez
  15. 79' Jorge Sánchez Rodrigo Huescas
  16. 80' Young-woo Seol Kang-in Lee
  17. 87' Dong-gyeong Lee Hyun-gyu Oh
  18. 90'+4 Santiago Giménez · Jorge Sánchez 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Mexico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Javier Aguirre Onaindía
  1. 12Raúl Rangel 6.2
  2. 24Rodrigo Huescas ▼ 79' 7.0
  3. 15Juan José Purata 6.7
  4. 5Johan Vásquez 6.9
  5. 20Mateo Chávez ▼ 79' 6.3
  6. 18Erick Sánchez 6.9
  7. 6Erik Lira 7.0
  8. 14Marcel Ruíz ▼ 46' 6.3
  9. 7Germán Berterame ▼ 62' 6.9
  10. 9Raúl Jiménez ▼ 62' 7.2
  11. 22Hirving Lozano ▼ 62' 7.3

Dự bị 11

  1. 8Carlos Rodríguez ▲ 46' 6.9
  2. 10Alexis Vega ▲ 62' 6.9
  3. 16Diego Lainez ▲ 62' 6.7
  4. 11Santiago Giménez ▲ 62' 7.2
  5. 23Jesús Gallardo ▲ 79' 6.6
  6. 2Jorge Sánchez ▲ 79' 7.3
  7. 1Luis Malagón
  8. 13Carlos Moreno
  9. 19Jesús Orozco
  10. 17Orbelín Pineda
  11. 25Roberto Alvarado
South Korea Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Myung-Bo Hong
  1. 1Seung-gyu Kim 6.9
  2. 15Moon-hwan Kim ▼ 73' 6.9
  3. 3Han-Beom Lee 6.9
  4. 4Min-jae Kim ▼ 73' 7.2
  5. 26Tae-hyeon Kim 6.5
  6. 2Myeong-jae Lee ▼ 73' 6.6
  7. 18Kang-in Lee ▼ 80' 6.3
  8. 5Yong Woo Park 6.6
  9. 23Jens Castrop ▼ 46' 6.7
  10. 17Jun-Ho Bae ▼ 46' 6.5
  11. 19Hyun-gyu Oh ▼ 87' 8.3

Dự bị 14

  1. 24Jin-kyu Kim ▲ 46' 6.6
  2. 7Heung-min Son ▲ 46' 7.3
  3. 13Lee Tae-seok ▲ 73' 6.5
  4. 25Sang-bin Jeong ▲ 73' 6.9
  5. 22Young-woo Seol ▲ 80' 6.2
  6. 11Dong-gyeong Lee ▲ 87' 6.3
  7. 21Hyeon-woo Jo
  8. 12Bum-keun Song
  9. 20Byeon Jun-soo
  10. 14Ju-sung Kim ▲ 46' 6.6
  11. 16Jin-seob Park
  12. 8Seung-Ho Paik
  13. 6Min-woo Seo
  14. 9Se-hun Oh

Thống kê

013
100
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm9
6Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
3Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
507Chuyền bóng439
436Chuyền chính xác378
86%Chính xác chuyền86%

So sánh

8Trận đấu6
7Ghi được9
13Thủng lưới7
0.88Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu