Venezuela
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Colombia

Venezuela vs Colombia

Tỷ số chung cuộc: Venezuela 0-1 Colombia tại World Cup - Qualification South America, 30 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Venezuela thắng 1, hòa 3, Colombia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 18
Sân vận động
CTE Cachamay, Ciudad Guayana
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio
Phong độ
DLLWL Venezuela
WDWWD Colombia
  1. 31' Ronald Hernández
  2. 37' Y. Moreno C. Cuesta
  3. 44' Rafael Santos Borré
  4. 45'+4 0-1 J. Rodríguez11m
  5. HT0-1
  6. 46' J. Murillo D. Machís
  7. 58' Yairo Moreno
  8. 63' J. Quintero J. Rodríguez
  9. 64' L. Suárez L. Sinisterra
  10. 67' R. Otero T. Rincón
  11. 76' H. Preciado R. Borré
  12. 77' G. Cuéllar J. Lerma
  13. 81' J. Savarino José Martínez
  14. FT0-1

Đội hình

Venezuela Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Pekerman
  1. 1W. Fariñez 7.9
  2. 14O. González 7.2
  3. 20R. Hernández 6.5
  4. 3C. Makoun 6.3
  5. 2N. Ferraresi 7.0
  6. 8T. Rincón ▼ 67' 6.6
  7. 10Y. Soteldo 7.2
  8. 6Y. Herrera 6.2
  9. 13José Martínez ▼ 81' 6.3
  10. 23S. Rondón 7.7
  11. 11D. Machís ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 15J. Murillo ▲ 46' 6.7
  2. 18R. Otero ▲ 67' 6.9
  3. 7J. Savarino ▲ 81' 6.9
  4. 22R. Romo
  5. 17Josef Martínez 6.3
  6. 19C. Cásseres
  7. 5J. Mejías
  8. 4M. Navarro
  9. 9F. Aristeguieta
  10. 16L. González
  11. 12J. Graterol
  12. 21L. Del Pino
Colombia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rueda
  1. 1D. Ospina 7.6
  2. 6W. Tesillo 6.9
  3. 23D. Sánchez 7.2
  4. 4C. Cuesta ▼ 37' 6.6
  5. 21D. Muñoz 7.3
  6. 10J. Rodríguez ▼ 63' 7.5
  7. 5W. Barrios 7.7
  8. 16J. Lerma ▼ 77' 7.7
  9. 7R. Borré ▼ 76' 7.2
  10. 17L. Sinisterra ▼ 64' 6.9
  11. 14L. Díaz 7.5

Dự bị 12

  1. 13Y. Moreno ▲ 37' 6.9
  2. 20J. Quintero ▲ 63' 6.7
  3. 11L. Suárez ▲ 64' 6.7
  4. 9H. Preciado ▲ 76' 6.2
  5. 8G. Cuéllar ▲ 77' 6.9
  6. 2S. Medina
  7. 12C. Vargas
  8. 18F. Fabra
  9. 15M. Uribe
  10. 19M. Borja
  11. 3J. Lucumí
  12. 22Á. Montero

Thống kê

017
510
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm14
6Trúng đích7
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
6Cứu thua6
343Chuyền bóng424
268Chuyền chính xác343
78%Chính xác chuyền81%

So sánh

24Trận đấu23
24Ghi được32
38Thủng lưới23
1Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu