Colombia vs Venezuela
Tỷ số chung cuộc: Colombia 0-0 Venezuela tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 17 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colombia thắng 5, hòa 3, Venezuela thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Nam Mỹ · Group B · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- WDWWD Colombia
- DLLWL Venezuela
- HT0-0
- 51' Fernando Aristeguieta
- 55' Francisco La Mantía
- 59' ▲ Y. Herrera ▼ B. Manzano
- 62' ▲ L. Díaz ▼ E. Cardona
- 62' ▲ J. Campaz ▼ L. Muriel
- 73' ▲ M. Borja ▼ D. Zapata
- 77' Juan Cuadrado
- 77' Yangel Herrera
- 81' José Martínez
- 82' Mateus Uribe
- 83' ▲ S. Córdova ▼ F. Aristeguieta
- 86' Yohan Cumana
- 89' ▲ R. Hernández ▼ A. González
- 89' ▲ E. Castillo ▼ C. Cásseres
- 90'+4 Luis Díaz
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Ospina 6.9
- 6W. Tesillo 7.5
- 13Y. Mina 7.2
- 23D. Sánchez 7.0
- 16D. Muñoz 7.5
- 11J. Cuadrado 8.5
- 10E. Cardona ▼ 62' 7.2
- 15M. Uribe 7.2
- 5W. Barrios 7.2
- 7D. Zapata ▼ 73' 7.7
- 9L. Muriel ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 14L. Díaz ▲ 62' 6.5
- 27J. Campaz ▲ 62' 6.3
- 19M. Borja ▲ 73' 6.3
- 21S. Pérez
- 12C. Vargas
- 2S. Medina
- 3Ó. Murillo
- 8G. Cuéllar
- 22A. Quintana
- 18R. Borré
- 28Y. Chara
- 4C. Cuesta
- 1W. Fariñez 9.5
- 21A. González ▼ 89' 6.9
- 28L. Martínez
- 27Y. Cumaná 7.0
- 14L. Del Pino 7.2
- 5J. Moreno 7.2
- 8F. La Mantia 6.7
- 24B. Manzano ▼ 59' 7.0
- 13José Martínez 6.3
- 23C. Cásseres ▼ 89' 6.3
- 9F. Aristeguieta ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 6Y. Herrera ▲ 59' 6.2
- 11S. Córdova ▲ 83' 6.5
- 20R. Hernández ▲ 89' 6.3
- 26E. Castillo ▲ 89' 6.7
- 4J. Velázquez
- 15Jan Hurtado
- 22L. Romero
- 25R. Celis
- 12J. Graterol
Thống kê
12⚑6
⚑350
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm2
8Trúng đích0
9Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua8
564Chuyền bóng301
503Chuyền chính xác219
89%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 1 | 4 | 10 - 2 | +8 | 10 | |
| 2 | 4 | 5 - 7 | -2 | 7 | |
| 2 | 4 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 3 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 4 | 4 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 4 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 5 | 4 | 2 - 10 | -8 | 0 | |
| 5 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 |
So sánh
7Trận đấu4
7Ghi được2
7Thủng lưới6
1Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai2