Bolivia
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Chile

Bolivia vs Chile

Tỷ số chung cuộc: Bolivia 2-3 Chile tại World Cup - Qualification South America, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bolivia thắng 1, hòa 3, Chile thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Hernando Siles, La Paz
Trọng tài
A. Herrera
Phong độ
WLLLL Bolivia
WWWWW Chile
  1. 14' 0-1 A. Sánchez
  2. 30' Benjamin Kuscevic
  3. 36' Bruno Miranda
  4. 37' M. Enoumba · J. Arce 1-1
  5. HT1-1
  6. 61' D. Bejarano E. Saavedra
  7. 61' R. Vaca M. Villarroel
  8. 61' H. Vaca B. Miranda
  9. 70' P. Parra C. Aránguiz
  10. 70' C. Baeza E. Pulgar
  11. 76' J. Montecinos B. Brereton
  12. 77' V. Abrego R. Ramallo
  13. 77' 1-2 M. Nuñez · M. Isla
  14. 80' R. Fernández J. Sagredo
  15. 85' 1-3 A. Sánchez · M. Isla
  16. 87' P. Galdames M. Nuñez
  17. 87' V. Huerta G. Medel
  18. 88' M. Martins · H. Vaca 2-3
  19. 90'+3 Marcelo Moreno
  20. 90'+5 Brayan Cortés
  21. FT2-3

Đội hình

Bolivia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Farías
  1. 1C. Lampe 5.6
  2. 21J. Sagredo ▼ 80' 6.2
  3. 5A. Jusino 6.3
  4. 19M. Enoumba 7.7
  5. 20F. Saucedo 6.6
  6. 14M. Villarroel ▼ 61' 6.5
  7. 16E. Saavedra ▼ 61' 7.0
  8. 9M. Martins 7.7
  9. 7J. Arce 7.9
  10. 18R. Ramallo ▼ 77' 6.6
  11. 11B. Miranda ▼ 61' 6.7

Dự bị 12

  1. 8D. Bejarano ▲ 61' 6.6
  2. 10R. Vaca ▲ 61' 6.7
  3. 6H. Vaca ▲ 61' 6.5
  4. 13V. Abrego ▲ 77' 6.3
  5. 17R. Fernández ▲ 80' 6.3
  6. 2J. Quinteros
  7. 12J. Gutiérrez
  8. 4L. Haquín
  9. 3A. Chumacero
  10. 22Jesús Sagredo 6.2
  11. 15F. Gonzales
  12. 23R. Cordano
Chile Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Lasarte
  1. 23B. Cortés 8.2
  2. 4M. Isla ⇢2 7.2
  3. 17G. Medel ▼ 87' 7.0
  4. 5P. Díaz 6.2
  5. 15B. Kuscevic 6.5
  6. 6G. Suazo 7.3
  7. 20C. Aránguiz ▼ 70' 6.3
  8. 13E. Pulgar ▼ 70' 6.3
  9. 10M. Nuñez ▼ 87' 6.9
  10. 7A. Sánchez ⚽2 9.7
  11. 22B. Brereton ▼ 76' 7.0

Dự bị 12

  1. 11P. Parra ▲ 70' 6.7
  2. 16C. Baeza ▲ 70' 6.3
  3. 8J. Montecinos ▲ 76' 6.3
  4. 14P. Galdames ▲ 87' 6.2
  5. 3V. Huerta ▲ 87' 6.3
  6. 19V. Dávila
  7. 2E. Mena
  8. 18J. Fuenzalida
  9. 1Z. López
  10. 12S. Perez
  11. 21M. Allende
  12. 9J. Meneses

Thống kê

027
720
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm14
10Trúng đích4
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
7Phạt góc7
5Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua8
327Chuyền bóng258
219Chuyền chính xác150
67%Chính xác chuyền58%

So sánh

21Trận đấu23
28Ghi được21
45Thủng lưới33
1.33Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu